brave resisters
Vietnamese_translation
supporting resisters
Vietnamese_translation
future resisters
Vietnamese_translation
active resisters
Vietnamese_translation
local resisters
Vietnamese_translation
become resisters
Vietnamese_translation
naming resisters
Vietnamese_translation
protecting resisters
Vietnamese_translation
inspiring resisters
Vietnamese_translation
silent resisters
Vietnamese_translation
the brave resisters fought against the oppressive regime.
những người bất khuất dũng cảm đã chiến đấu chống lại chế độ độc tài.
many resisters joined the underground movement for freedom.
nhiều người bất khuất đã tham gia vào phong trào ngầm đấu tranh cho tự do.
we must honor the memory of those resisters who sacrificed everything.
chúng ta phải ghi nhớ những người bất khuất đã hy sinh tất cả.
the resisters faced constant danger and persecution.
những người bất khuất phải đối mặt với nguy hiểm và đàn áp liên tục.
the government labeled them as dangerous resisters.
chính phủ đã gắn mác cho họ là những người bất khuất nguy hiểm.
the resisters used non-violent methods to protest.
những người bất khuất đã sử dụng các phương pháp phi bạo lực để phản đối.
he was a vocal resister of the new policy.
anh ấy là một người bất khuất mạnh mẽ đối với chính sách mới.
the resisters organized secret meetings to plan their next steps.
những người bất khuất đã tổ chức các cuộc họp kín để lập kế hoạch cho bước đi tiếp theo.
the community supported the resisters in their struggle.
người dân đã ủng hộ những người bất khuất trong cuộc đấu tranh của họ.
the resisters demonstrated remarkable courage and resilience.
những người bất khuất đã thể hiện lòng dũng cảm và sự kiên cường phi thường.
the young resisters inspired others to join the cause.
những người bất khuất trẻ tuổi đã truyền cảm hứng cho người khác tham gia vào phong trào.
the resisters sought to dismantle the corrupt system.
những người bất khuất đã tìm cách phá vỡ hệ thống tham nhũng.
brave resisters
Vietnamese_translation
supporting resisters
Vietnamese_translation
future resisters
Vietnamese_translation
active resisters
Vietnamese_translation
local resisters
Vietnamese_translation
become resisters
Vietnamese_translation
naming resisters
Vietnamese_translation
protecting resisters
Vietnamese_translation
inspiring resisters
Vietnamese_translation
silent resisters
Vietnamese_translation
the brave resisters fought against the oppressive regime.
những người bất khuất dũng cảm đã chiến đấu chống lại chế độ độc tài.
many resisters joined the underground movement for freedom.
nhiều người bất khuất đã tham gia vào phong trào ngầm đấu tranh cho tự do.
we must honor the memory of those resisters who sacrificed everything.
chúng ta phải ghi nhớ những người bất khuất đã hy sinh tất cả.
the resisters faced constant danger and persecution.
những người bất khuất phải đối mặt với nguy hiểm và đàn áp liên tục.
the government labeled them as dangerous resisters.
chính phủ đã gắn mác cho họ là những người bất khuất nguy hiểm.
the resisters used non-violent methods to protest.
những người bất khuất đã sử dụng các phương pháp phi bạo lực để phản đối.
he was a vocal resister of the new policy.
anh ấy là một người bất khuất mạnh mẽ đối với chính sách mới.
the resisters organized secret meetings to plan their next steps.
những người bất khuất đã tổ chức các cuộc họp kín để lập kế hoạch cho bước đi tiếp theo.
the community supported the resisters in their struggle.
người dân đã ủng hộ những người bất khuất trong cuộc đấu tranh của họ.
the resisters demonstrated remarkable courage and resilience.
những người bất khuất đã thể hiện lòng dũng cảm và sự kiên cường phi thường.
the young resisters inspired others to join the cause.
những người bất khuất trẻ tuổi đã truyền cảm hứng cho người khác tham gia vào phong trào.
the resisters sought to dismantle the corrupt system.
những người bất khuất đã tìm cách phá vỡ hệ thống tham nhũng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay