| hiện tại phân từ | resounding |
resounding success
thành công vang dội
resounding applause
sự hoan hô vang dội
resounding victory
chiến thắng vang dội
resounding support
sự ủng hộ vang dội
resounding impact
tác động vang dội
The film was a resounding success.
Bộ phim đã đạt được thành công vang dội.
a resounding success
thành công vang dội
a resounding smack across the face.
Một cái bạt tai vang dội.
the evening was a resounding success.
Buổi tối đã đạt được thành công vang dội.
a resounding clash of cymbals
một sự va chạm của chuông vang dội
The astronaut was welcomed with joyous,resounding acclaim.
Phi hành gia đã được chào đón với sự hoan nghênh và tán dương nồng nhiệt.
He hit the water with a resounding slap.
Anh ta đập nước với một cái vỗ mạnh vang dội.
cliffs resounding the thunder of the ocean;
Những vách đá vang vọng tiếng gầm của đại dương;
Our dear Pchy,you are just like gayer melody,resounding in our life.
Người bạn yêu quý của chúng tôi, Pchy, bạn giống như một giai điệu tươi sáng hơn, vang vọng trong cuộc đời chúng tôi.
When the villagers were asked if they wanted the factory to be built, the answer was a resounding yes.
Khi người dân được hỏi liệu họ có muốn xây nhà máy hay không, câu trả lời là một lời khẳng định vang dội.
Double rhythms, resounding through the lyric depiction and connecting with each other, indicate the thespian place of mankind and the cognition of the writer to this thespian place.
Những nhịp điệu đôi, vang vọng qua hình ảnh thơ và kết nối với nhau, cho thấy nơi diễn xuất của nhân loại và nhận thức của nhà văn về nơi diễn xuất đó.
resounding success
thành công vang dội
resounding applause
sự hoan hô vang dội
resounding victory
chiến thắng vang dội
resounding support
sự ủng hộ vang dội
resounding impact
tác động vang dội
The film was a resounding success.
Bộ phim đã đạt được thành công vang dội.
a resounding success
thành công vang dội
a resounding smack across the face.
Một cái bạt tai vang dội.
the evening was a resounding success.
Buổi tối đã đạt được thành công vang dội.
a resounding clash of cymbals
một sự va chạm của chuông vang dội
The astronaut was welcomed with joyous,resounding acclaim.
Phi hành gia đã được chào đón với sự hoan nghênh và tán dương nồng nhiệt.
He hit the water with a resounding slap.
Anh ta đập nước với một cái vỗ mạnh vang dội.
cliffs resounding the thunder of the ocean;
Những vách đá vang vọng tiếng gầm của đại dương;
Our dear Pchy,you are just like gayer melody,resounding in our life.
Người bạn yêu quý của chúng tôi, Pchy, bạn giống như một giai điệu tươi sáng hơn, vang vọng trong cuộc đời chúng tôi.
When the villagers were asked if they wanted the factory to be built, the answer was a resounding yes.
Khi người dân được hỏi liệu họ có muốn xây nhà máy hay không, câu trả lời là một lời khẳng định vang dội.
Double rhythms, resounding through the lyric depiction and connecting with each other, indicate the thespian place of mankind and the cognition of the writer to this thespian place.
Những nhịp điệu đôi, vang vọng qua hình ảnh thơ và kết nối với nhau, cho thấy nơi diễn xuất của nhân loại và nhận thức của nhà văn về nơi diễn xuất đó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay