respondents

[Mỹ]/rɪˈspɒndənts/
[Anh]/rɪˈspɑːndənts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (pháp luật) bên bị cáo trong vụ ly hôn; một người trả lời câu hỏi, đặc biệt trong một cuộc khảo sát

Cụm từ & Cách kết hợp

survey respondents

người trả lời khảo sát

respondents' feedback

phản hồi của người trả lời

respondents' opinions

ý kiến của người trả lời

respondents' demographics

thông tin nhân khẩu học của người trả lời

respondents' answers

câu trả lời của người trả lời

respondents' choices

sự lựa chọn của người trả lời

respondents' insights

thông tin chi tiết từ người trả lời

respondents' experiences

kinh nghiệm của người trả lời

respondents' preferences

sở thích của người trả lời

respondents' views

quan điểm của người trả lời

Câu ví dụ

the respondents provided valuable feedback on the survey.

Những người trả lời đã cung cấp phản hồi có giá trị về cuộc khảo sát.

many respondents expressed their concerns about the new policy.

Nhiều người trả lời đã bày tỏ mối quan tâm của họ về chính sách mới.

the respondents were mostly satisfied with the service.

Những người trả lời phần lớn hài lòng với dịch vụ.

we analyzed the data collected from the respondents.

Chúng tôi đã phân tích dữ liệu thu thập được từ những người trả lời.

some respondents preferred online communication over face-to-face meetings.

Một số người trả lời thích giao tiếp trực tuyến hơn các cuộc họp trực tiếp.

the survey was sent to over a thousand respondents.

Cuộc khảo sát đã được gửi đến hơn một ngàn người trả lời.

respondents were asked to rate their experience on a scale of one to ten.

Những người trả lời được yêu cầu đánh giá trải nghiệm của họ trên thang điểm từ một đến mười.

most respondents completed the questionnaire within ten minutes.

Hầu hết những người trả lời đã hoàn thành bảng hỏi trong vòng mười phút.

the results showed that respondents valued transparency in the process.

Kết quả cho thấy những người trả lời đánh giá cao tính minh bạch trong quá trình.

we aim to reach a diverse group of respondents for the study.

Chúng tôi hướng tới việc tiếp cận một nhóm người trả lời đa dạng cho nghiên cứu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay