responsabilidad

[Mỹ]/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/
[Anh]/rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hệ thống trách nhiệm; hệ thống giải trình trách nhiệm

Cụm từ & Cách kết hợp

responsabilidad civil

trách nhiệm dân sự

responsabilidad social

trách nhiệm xã hội

responsabilidad legal

trách nhiệm pháp lý

asumir responsabilidad

chịu trách nhiệm

responsabilidad compartida

trách nhiệm chia sẻ

responsabilidad profesional

trách nhiệm chuyên môn

evadir responsabilidad

tránh trách nhiệm

responsabilidad parental

trách nhiệm của cha mẹ

responsabilidad colectiva

trách nhiệm tập thể

cargar con responsabilidad

gánh trách nhiệm

Câu ví dụ

we must assume responsibility for our actions and their consequences.

Chúng ta phải chịu trách nhiệm về hành động và hậu quả của chúng.

she has a strong sense of responsibility towards her family.

Cô ấy có ý thức trách nhiệm cao đối với gia đình.

the company takes its social responsibility very seriously.

Công ty rất coi trọng trách nhiệm xã hội của mình.

he fulfills his professional responsibilities with dedication.

Anh ấy hoàn thành trách nhiệm chuyên môn của mình với sự tận tâm.

they share equal responsibility for the project's success.

Họ chia sẻ trách nhiệm ngang nhau cho sự thành công của dự án.

the burden of responsibility weighed heavily on his shoulders.

Gánh nặng trách nhiệm đè nặng lên vai anh ấy.

our responsibility is to protect the environment for future generations.

Trách nhiệm của chúng ta là bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai.

taking responsibility for mistakes shows maturity and integrity.

Chịu trách nhiệm cho những sai lầm cho thấy sự trưởng thành và tính chính trực.

parents have a fundamental responsibility to provide for their children.

Cha mẹ có trách nhiệm cơ bản là cung cấp cho con cái của họ.

the report highlights the company's environmental responsibility.

Báo cáo làm nổi bật trách nhiệm môi trường của công ty.

employee responsibility is clearly outlined in the employee handbook.

Trách nhiệm của nhân viên được nêu rõ trong sách hướng dẫn nhân viên.

reducing carbon emissions is a key corporate responsibility.

Giảm lượng khí thải carbon là một trách nhiệm doanh nghiệp quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay