restocking shelves
restocking shelves
restocking process
restocking process
restocking area
restocking area
restocking now
restocking now
restocked items
restocked items
restocking schedule
restocking schedule
restocking truck
restocking truck
restocking soon
restocking soon
restocking department
restocking department
restocking order
restocking order
we need to start restocking the shelves before the lunch rush.
Chúng ta cần bắt đầu bổ sung hàng lên kệ trước giờ cao điểm trưa.
the warehouse team is responsible for restocking inventory daily.
Nhóm kho hàng chịu trách nhiệm bổ sung hàng tồn kho hàng ngày.
is the restocking process complete for the frozen food section?
Quy trình bổ sung hàng đã hoàn tất cho khu vực thực phẩm đông lạnh chưa?
we're experiencing delays in restocking due to supply chain issues.
Chúng tôi đang gặp phải sự chậm trễ trong việc bổ sung hàng do các vấn đề về chuỗi cung ứng.
please confirm the restocking order for the cleaning supplies.
Vui lòng xác nhận đơn đặt hàng bổ sung cho các vật dụng vệ sinh.
the automated system will notify us when restocking is required.
Hệ thống tự động sẽ thông báo cho chúng tôi khi cần bổ sung hàng.
efficient restocking procedures minimize lost sales opportunities.
Các quy trình bổ sung hàng hiệu quả giúp giảm thiểu những cơ hội bán hàng bị bỏ lỡ.
we're planning a major restocking event for the holiday season.
Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một sự kiện bổ sung hàng lớn cho mùa lễ.
the goal is to ensure continuous restocking to avoid stockouts.
Mục tiêu là đảm bảo bổ sung hàng liên tục để tránh tình trạng hết hàng.
can you expedite the restocking of the popular snack items?
Bạn có thể đẩy nhanh tốc độ bổ sung các món ăn nhẹ phổ biến không?
regular restocking prevents items from going out of stock.
Việc bổ sung hàng thường xuyên ngăn chặn các mặt hàng bị hết hàng.
the new system streamlines the restocking process significantly.
Hệ thống mới giúp đơn giản hóa đáng kể quy trình bổ sung hàng.
restocking shelves
restocking shelves
restocking process
restocking process
restocking area
restocking area
restocking now
restocking now
restocked items
restocked items
restocking schedule
restocking schedule
restocking truck
restocking truck
restocking soon
restocking soon
restocking department
restocking department
restocking order
restocking order
we need to start restocking the shelves before the lunch rush.
Chúng ta cần bắt đầu bổ sung hàng lên kệ trước giờ cao điểm trưa.
the warehouse team is responsible for restocking inventory daily.
Nhóm kho hàng chịu trách nhiệm bổ sung hàng tồn kho hàng ngày.
is the restocking process complete for the frozen food section?
Quy trình bổ sung hàng đã hoàn tất cho khu vực thực phẩm đông lạnh chưa?
we're experiencing delays in restocking due to supply chain issues.
Chúng tôi đang gặp phải sự chậm trễ trong việc bổ sung hàng do các vấn đề về chuỗi cung ứng.
please confirm the restocking order for the cleaning supplies.
Vui lòng xác nhận đơn đặt hàng bổ sung cho các vật dụng vệ sinh.
the automated system will notify us when restocking is required.
Hệ thống tự động sẽ thông báo cho chúng tôi khi cần bổ sung hàng.
efficient restocking procedures minimize lost sales opportunities.
Các quy trình bổ sung hàng hiệu quả giúp giảm thiểu những cơ hội bán hàng bị bỏ lỡ.
we're planning a major restocking event for the holiday season.
Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một sự kiện bổ sung hàng lớn cho mùa lễ.
the goal is to ensure continuous restocking to avoid stockouts.
Mục tiêu là đảm bảo bổ sung hàng liên tục để tránh tình trạng hết hàng.
can you expedite the restocking of the popular snack items?
Bạn có thể đẩy nhanh tốc độ bổ sung các món ăn nhẹ phổ biến không?
regular restocking prevents items from going out of stock.
Việc bổ sung hàng thường xuyên ngăn chặn các mặt hàng bị hết hàng.
the new system streamlines the restocking process significantly.
Hệ thống mới giúp đơn giản hóa đáng kể quy trình bổ sung hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay