the historic church was restorably preserved by the dedicated team of architects.
Ngôi nhà thờ lịch sử đã được bảo tồn một cách có thể phục hồi bởi đội ngũ kiến trúc sư tận tụy.
the antique furniture was restorably maintained through careful conservation efforts.
Bộ đồ nội thất cổ được bảo tồn một cách có thể phục hồi thông qua các nỗ lực bảo tồn cẩn thận.
the damaged painting was restorably designed to allow future restoration work.
Bức tranh bị hư hỏng được thiết kế một cách có thể phục hồi để cho phép công việc phục hồi trong tương lai.
the old building was restorably constructed with traditional materials that can be replaced.
Ngôi nhà cũ được xây dựng một cách có thể phục hồi bằng các vật liệu truyền thống có thể thay thế.
the manuscript was restorably preserved in a climate-controlled environment.
Chế bản được bảo tồn một cách có thể phục hồi trong môi trường được kiểm soát khí hậu.
the vintage car was restorably maintained in running condition by its owner.
Xe cổ được bảo trì một cách có thể phục hồi ở tình trạng vận hành bởi chủ sở hữu của nó.
the historic district was restorably zoned to protect its architectural heritage.
Khu vực lịch sử được quy hoạch một cách có thể phục hồi để bảo vệ di sản kiến trúc của nó.
the ancient artifact was restorably preserved using modern conservation techniques.
Di vật cổ được bảo tồn một cách có thể phục hồi bằng các kỹ thuật bảo tồn hiện đại.
the damaged structure was restorably engineered to facilitate eventual restoration.
Cấu trúc bị hư hỏng được thiết kế một cách có thể phục hồi để hỗ trợ việc phục hồi cuối cùng.
the classic artwork was restorably framed to ensure its long-term preservation.
Tác phẩm cổ điển được khung một cách có thể phục hồi để đảm bảo việc bảo tồn lâu dài.
the traditional house was restorably renovated while maintaining its original character.
Ngôi nhà truyền thống được cải tạo một cách có thể phục hồi trong khi duy trì đặc điểm ban đầu của nó.
the historic bridge was restorably designed to allow for future repairs and maintenance.
Cây cầu lịch sử được thiết kế một cách có thể phục hồi để cho phép sửa chữa và bảo trì trong tương lai.
the historic church was restorably preserved by the dedicated team of architects.
Ngôi nhà thờ lịch sử đã được bảo tồn một cách có thể phục hồi bởi đội ngũ kiến trúc sư tận tụy.
the antique furniture was restorably maintained through careful conservation efforts.
Bộ đồ nội thất cổ được bảo tồn một cách có thể phục hồi thông qua các nỗ lực bảo tồn cẩn thận.
the damaged painting was restorably designed to allow future restoration work.
Bức tranh bị hư hỏng được thiết kế một cách có thể phục hồi để cho phép công việc phục hồi trong tương lai.
the old building was restorably constructed with traditional materials that can be replaced.
Ngôi nhà cũ được xây dựng một cách có thể phục hồi bằng các vật liệu truyền thống có thể thay thế.
the manuscript was restorably preserved in a climate-controlled environment.
Chế bản được bảo tồn một cách có thể phục hồi trong môi trường được kiểm soát khí hậu.
the vintage car was restorably maintained in running condition by its owner.
Xe cổ được bảo trì một cách có thể phục hồi ở tình trạng vận hành bởi chủ sở hữu của nó.
the historic district was restorably zoned to protect its architectural heritage.
Khu vực lịch sử được quy hoạch một cách có thể phục hồi để bảo vệ di sản kiến trúc của nó.
the ancient artifact was restorably preserved using modern conservation techniques.
Di vật cổ được bảo tồn một cách có thể phục hồi bằng các kỹ thuật bảo tồn hiện đại.
the damaged structure was restorably engineered to facilitate eventual restoration.
Cấu trúc bị hư hỏng được thiết kế một cách có thể phục hồi để hỗ trợ việc phục hồi cuối cùng.
the classic artwork was restorably framed to ensure its long-term preservation.
Tác phẩm cổ điển được khung một cách có thể phục hồi để đảm bảo việc bảo tồn lâu dài.
the traditional house was restorably renovated while maintaining its original character.
Ngôi nhà truyền thống được cải tạo một cách có thể phục hồi trong khi duy trì đặc điểm ban đầu của nó.
the historic bridge was restorably designed to allow for future repairs and maintenance.
Cây cầu lịch sử được thiết kế một cách có thể phục hồi để cho phép sửa chữa và bảo trì trong tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay