resubmission

[Mỹ]/[rɪˈsʌbmɪʃən]/
[Anh]/[rɪˈsʌbmɪʃən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hành động nộp lại điều gì đó lần nữa; Một lần nộp hoặc nộp lại sau đó của một tài liệu hoặc bài tập; Quá trình nộp lại.
Word Forms
số nhiềuresubmissions

Cụm từ & Cách kết hợp

resubmission deadline

hạn chót nộp lại

require resubmission

yêu cầu nộp lại

resubmission process

quy trình nộp lại

after resubmission

sau khi nộp lại

resubmission guidelines

hướng dẫn nộp lại

resubmission request

yêu cầu nộp lại

resubmission is needed

cần nộp lại

successful resubmission

nộp lại thành công

resubmission policy

chính sách nộp lại

Câu ví dụ

we received your resubmission and are reviewing it carefully.

Chúng tôi đã nhận được bản nộp lại của bạn và đang xem xét nó một cách cẩn thận.

the deadline for resubmission has been extended to next friday.

Thời hạn nộp lại đã được gia hạn đến thứ sáu tuần tới.

please ensure your resubmission addresses all previous comments.

Vui lòng đảm bảo bản nộp lại của bạn giải quyết tất cả các nhận xét trước đó.

a successful resubmission requires thorough revisions and proofreading.

Một bản nộp lại thành công đòi hỏi những sửa đổi và hiệu đính kỹ lưỡng.

the committee will evaluate the resubmission based on the feedback provided.

Ban thư ký sẽ đánh giá bản nộp lại dựa trên những phản hồi được cung cấp.

due to the significant changes, a full resubmission was required.

Do những thay đổi đáng kể, cần phải nộp lại toàn bộ.

we appreciate your prompt resubmission of the revised manuscript.

Chúng tôi đánh giá cao bản nộp lại sửa đổi kịp thời của bạn.

the system allows for one final resubmission before the publication deadline.

Hệ thống cho phép một bản nộp lại cuối cùng trước thời hạn xuất bản.

the resubmission process can be lengthy, so plan accordingly.

Quy trình nộp lại có thể mất nhiều thời gian, vì vậy hãy lên kế hoạch cho phù hợp.

a resubmission with minor corrections is preferable to a complete rewrite.

Một bản nộp lại với những sửa đổi nhỏ được ưu tiên hơn so với việc viết lại hoàn toàn.

track the status of your resubmission on the online portal.

Theo dõi trạng thái của bản nộp lại của bạn trên cổng trực tuyến.

the client requested a resubmission incorporating their latest feedback.

Khách hàng yêu cầu bản nộp lại kết hợp với những phản hồi mới nhất của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay