retainers

[Mỹ]/rɪˈteɪnəz/
[Anh]/rɪˈteɪnɚz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người hầu đã được thuê trong nhiều năm; tiền đặt cọc để giữ tài sản cho thuê; phí đã trả trước để thuê luật sư, v.v.; thiết bị nha khoa được sử dụng để duy trì vị trí của răng.

Cụm từ & Cách kết hợp

clear retainers

niềng răng trong suốt

dental retainers

niềng răng cố định

removable retainers

niềng răng tháo lắp

fixed retainers

niềng răng cố định

retainers cost

chi phí niềng răng

retainers types

các loại niềng răng

retainers care

chăm sóc niềng răng

retainers benefits

lợi ích của niềng răng

orthodontic retainers

niềng răng chỉnh nha

night retainers

niềng răng ban đêm

Câu ví dụ

many people wear retainers after getting braces.

Nhiều người đeo niềng sau khi tháo niềng.

retainers help keep your teeth in place.

Niềng giúp giữ răng ở đúng vị trí.

it's important to clean your retainers regularly.

Điều quan trọng là phải làm sạch niềng thường xuyên.

some retainers are removable, while others are fixed.

Một số niềng có thể tháo rời, trong khi những niềng khác cố định.

after orthodontic treatment, retainers are essential.

Sau khi điều trị chỉnh nha, niềng là điều cần thiết.

wearing your retainers as prescribed is crucial for success.

Đeo niềng theo chỉ định là rất quan trọng để đạt được thành công.

retainers can sometimes cause discomfort initially.

Niềng đôi khi có thể gây khó chịu ban đầu.

children often need retainers after their teeth shift.

Trẻ em thường cần niềng sau khi răng di chuyển.

consult your orthodontist regarding your retainers.

Tham khảo ý kiến của nha khoa chỉnh hình về niềng của bạn.

some people forget to wear their retainers at night.

Một số người quên không đeo niềng vào ban đêm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay