| số nhiều | retentivenesses |
high retentiveness
khả năng ghi nhớ cao
memory retentiveness
khả năng ghi nhớ
retentiveness skills
kỹ năng ghi nhớ
retentiveness factors
các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng ghi nhớ
retentiveness training
đào tạo khả năng ghi nhớ
retentiveness assessment
đánh giá khả năng ghi nhớ
retentiveness techniques
các kỹ thuật ghi nhớ
improve retentiveness
cải thiện khả năng ghi nhớ
retentiveness strategies
các chiến lược ghi nhớ
retentiveness measurement
đo lường khả năng ghi nhớ
her retentiveness in learning new languages is impressive.
khả năng ghi nhớ khi học các ngôn ngữ mới của cô ấy thật đáng kinh ngạc.
the retentiveness of the material made it ideal for teaching.
khả năng ghi nhớ của tài liệu đã khiến nó trở nên lý tưởng để dạy.
he demonstrated remarkable retentiveness during the exam.
anh ấy đã thể hiện khả năng ghi nhớ đáng kinh ngạc trong kỳ thi.
retentiveness is crucial for effective studying.
khả năng ghi nhớ rất quan trọng cho việc học tập hiệu quả.
her retentiveness allowed her to recall details effortlessly.
khả năng ghi nhớ của cô ấy cho phép cô ấy nhớ lại chi tiết một cách dễ dàng.
improving retentiveness can enhance academic performance.
cải thiện khả năng ghi nhớ có thể nâng cao hiệu suất học tập.
he has a natural retentiveness for historical facts.
anh ấy có khả năng ghi nhớ tự nhiên về các sự kiện lịch sử.
practicing regularly can boost your retentiveness.
tập luyện thường xuyên có thể tăng cường khả năng ghi nhớ của bạn.
her retentiveness was tested during the quiz.
khả năng ghi nhớ của cô ấy đã được kiểm tra trong bài kiểm tra.
they are researching ways to improve retentiveness in students.
họ đang nghiên cứu các phương pháp cải thiện khả năng ghi nhớ ở học sinh.
high retentiveness
khả năng ghi nhớ cao
memory retentiveness
khả năng ghi nhớ
retentiveness skills
kỹ năng ghi nhớ
retentiveness factors
các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng ghi nhớ
retentiveness training
đào tạo khả năng ghi nhớ
retentiveness assessment
đánh giá khả năng ghi nhớ
retentiveness techniques
các kỹ thuật ghi nhớ
improve retentiveness
cải thiện khả năng ghi nhớ
retentiveness strategies
các chiến lược ghi nhớ
retentiveness measurement
đo lường khả năng ghi nhớ
her retentiveness in learning new languages is impressive.
khả năng ghi nhớ khi học các ngôn ngữ mới của cô ấy thật đáng kinh ngạc.
the retentiveness of the material made it ideal for teaching.
khả năng ghi nhớ của tài liệu đã khiến nó trở nên lý tưởng để dạy.
he demonstrated remarkable retentiveness during the exam.
anh ấy đã thể hiện khả năng ghi nhớ đáng kinh ngạc trong kỳ thi.
retentiveness is crucial for effective studying.
khả năng ghi nhớ rất quan trọng cho việc học tập hiệu quả.
her retentiveness allowed her to recall details effortlessly.
khả năng ghi nhớ của cô ấy cho phép cô ấy nhớ lại chi tiết một cách dễ dàng.
improving retentiveness can enhance academic performance.
cải thiện khả năng ghi nhớ có thể nâng cao hiệu suất học tập.
he has a natural retentiveness for historical facts.
anh ấy có khả năng ghi nhớ tự nhiên về các sự kiện lịch sử.
practicing regularly can boost your retentiveness.
tập luyện thường xuyên có thể tăng cường khả năng ghi nhớ của bạn.
her retentiveness was tested during the quiz.
khả năng ghi nhớ của cô ấy đã được kiểm tra trong bài kiểm tra.
they are researching ways to improve retentiveness in students.
họ đang nghiên cứu các phương pháp cải thiện khả năng ghi nhớ ở học sinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay