retracing steps
tái hiện các bước
retracing history
tái hiện lịch sử
retracing paths
tái hiện các con đường
retracing memories
tái hiện những kỷ niệm
retracing routes
tái hiện các tuyến đường
retracing events
tái hiện các sự kiện
retracing actions
tái hiện các hành động
retracing origins
tái hiện nguồn gốc
retracing movements
tái hiện các chuyển động
retracing decisions
tái hiện các quyết định
retracing our steps might help us find the lost item.
Việc quay lại các bước đi có thể giúp chúng ta tìm thấy món đồ bị mất.
she spent hours retracing her memories of the past.
Cô ấy đã dành hàng giờ để hồi tưởng về những kỷ niệm trong quá khứ.
the detective is retracing the suspect's movements.
Thám tử đang truy vết hành động của nghi phạm.
we are retracing the route taken by the explorers.
Chúng tôi đang quay lại con đường mà các nhà thám hiểm đã đi.
retracing the history of the building revealed its significance.
Việc truy tìm lịch sử của tòa nhà đã tiết lộ tầm quan trọng của nó.
he is retracing his family tree to learn more about his ancestors.
Anh ấy đang truy tìm dòng họ của mình để tìm hiểu thêm về tổ tiên của mình.
retracing the steps of the journey can provide valuable insights.
Việc quay lại các bước của cuộc hành trình có thể cung cấp những hiểu biết có giá trị.
she enjoys retracing her travels through photographs.
Cô ấy thích hồi tưởng về những chuyến đi của mình qua những bức ảnh.
retracing the timeline of events helped clarify the situation.
Việc truy tìm dòng thời gian của các sự kiện đã giúp làm rõ tình hình.
the archaeologist is retracing ancient trade routes.
Nhà khảo cổ đang truy tìm các tuyến đường thương mại cổ đại.
retracing steps
tái hiện các bước
retracing history
tái hiện lịch sử
retracing paths
tái hiện các con đường
retracing memories
tái hiện những kỷ niệm
retracing routes
tái hiện các tuyến đường
retracing events
tái hiện các sự kiện
retracing actions
tái hiện các hành động
retracing origins
tái hiện nguồn gốc
retracing movements
tái hiện các chuyển động
retracing decisions
tái hiện các quyết định
retracing our steps might help us find the lost item.
Việc quay lại các bước đi có thể giúp chúng ta tìm thấy món đồ bị mất.
she spent hours retracing her memories of the past.
Cô ấy đã dành hàng giờ để hồi tưởng về những kỷ niệm trong quá khứ.
the detective is retracing the suspect's movements.
Thám tử đang truy vết hành động của nghi phạm.
we are retracing the route taken by the explorers.
Chúng tôi đang quay lại con đường mà các nhà thám hiểm đã đi.
retracing the history of the building revealed its significance.
Việc truy tìm lịch sử của tòa nhà đã tiết lộ tầm quan trọng của nó.
he is retracing his family tree to learn more about his ancestors.
Anh ấy đang truy tìm dòng họ của mình để tìm hiểu thêm về tổ tiên của mình.
retracing the steps of the journey can provide valuable insights.
Việc quay lại các bước của cuộc hành trình có thể cung cấp những hiểu biết có giá trị.
she enjoys retracing her travels through photographs.
Cô ấy thích hồi tưởng về những chuyến đi của mình qua những bức ảnh.
retracing the timeline of events helped clarify the situation.
Việc truy tìm dòng thời gian của các sự kiện đã giúp làm rõ tình hình.
the archaeologist is retracing ancient trade routes.
Nhà khảo cổ đang truy tìm các tuyến đường thương mại cổ đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay