recapitulating events
tóm tắt các sự kiện
recapitulating findings
tóm tắt các phát hiện
recapitulating ideas
tóm tắt các ý tưởng
recapitulating arguments
tóm tắt các lập luận
recapitulating themes
tóm tắt các chủ đề
recapitulating concepts
tóm tắt các khái niệm
recapitulating discussions
tóm tắt các cuộc thảo luận
recapitulating lessons
tóm tắt các bài học
recapitulating progress
tóm tắt tiến độ
recapitulating history
tóm tắt lịch sử
recapitulating the main points helps with understanding.
việc tổng kết lại những điểm chính giúp ích cho việc hiểu.
she began recapitulating the events of the meeting.
cô ấy bắt đầu tổng kết lại các sự kiện của cuộc họp.
recapitulating the chapter before the exam is essential.
việc tổng kết chương trước khi thi là rất quan trọng.
he was recapitulating his arguments in the debate.
anh ấy đang tổng kết lại những lập luận của mình trong cuộc tranh luận.
recapitulating the findings can clarify the research.
việc tổng kết những phát hiện có thể làm rõ nghiên cứu.
during the presentation, she kept recapitulating her key messages.
trong suốt buổi thuyết trình, cô ấy liên tục tổng kết những thông điệp chính của mình.
recapitulating previous lessons aids in retention.
việc tổng kết các bài học trước đó giúp cải thiện khả năng ghi nhớ.
he spent time recapitulating his travel experiences.
anh ấy dành thời gian để tổng kết lại những trải nghiệm du lịch của mình.
the professor was recapitulating the lecture for the students.
giảng viên đang tổng kết bài giảng cho sinh viên.
recapitulating the story helped the children remember it better.
việc tổng kết câu chuyện giúp trẻ em nhớ lại nó tốt hơn.
recapitulating events
tóm tắt các sự kiện
recapitulating findings
tóm tắt các phát hiện
recapitulating ideas
tóm tắt các ý tưởng
recapitulating arguments
tóm tắt các lập luận
recapitulating themes
tóm tắt các chủ đề
recapitulating concepts
tóm tắt các khái niệm
recapitulating discussions
tóm tắt các cuộc thảo luận
recapitulating lessons
tóm tắt các bài học
recapitulating progress
tóm tắt tiến độ
recapitulating history
tóm tắt lịch sử
recapitulating the main points helps with understanding.
việc tổng kết lại những điểm chính giúp ích cho việc hiểu.
she began recapitulating the events of the meeting.
cô ấy bắt đầu tổng kết lại các sự kiện của cuộc họp.
recapitulating the chapter before the exam is essential.
việc tổng kết chương trước khi thi là rất quan trọng.
he was recapitulating his arguments in the debate.
anh ấy đang tổng kết lại những lập luận của mình trong cuộc tranh luận.
recapitulating the findings can clarify the research.
việc tổng kết những phát hiện có thể làm rõ nghiên cứu.
during the presentation, she kept recapitulating her key messages.
trong suốt buổi thuyết trình, cô ấy liên tục tổng kết những thông điệp chính của mình.
recapitulating previous lessons aids in retention.
việc tổng kết các bài học trước đó giúp cải thiện khả năng ghi nhớ.
he spent time recapitulating his travel experiences.
anh ấy dành thời gian để tổng kết lại những trải nghiệm du lịch của mình.
the professor was recapitulating the lecture for the students.
giảng viên đang tổng kết bài giảng cho sinh viên.
recapitulating the story helped the children remember it better.
việc tổng kết câu chuyện giúp trẻ em nhớ lại nó tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay