retractability limits
Giới hạn rút lại
assessing retractability
Đánh giá tính rút lại
enhanced retractability
Tính rút lại được cải tiến
with retractability
Với tính rút lại
retractability feature
Tính năng rút lại
improving retractability
Cải thiện tính rút lại
lack retractability
Thiếu tính rút lại
demonstrating retractability
Chứng minh tính rút lại
retractability design
Thiết kế rút lại
considering retractability
Xem xét tính rút lại
the roof's retractability allows for open-air dining even during inclement weather.
Tính rút gọn của mái nhà cho phép ăn uống ngoài trời ngay cả trong thời tiết xấu.
we evaluated the retractability of the awning for optimal shade coverage.
Chúng tôi đã đánh giá tính rút gọn của mái che để đảm bảo phạm vi bóng râm tối ưu.
the design prioritized retractability without sacrificing structural integrity.
Thiết kế ưu tiên tính rút gọn mà không làm giảm tính toàn vẹn cấu trúc.
increased retractability provides greater flexibility in adapting to changing conditions.
Tăng tính rút gọn mang lại sự linh hoạt cao hơn trong việc thích nghi với các điều kiện thay đổi.
the retractability mechanism requires regular maintenance to ensure smooth operation.
Cơ chế rút gọn cần bảo trì định kỳ để đảm bảo hoạt động trơn tru.
the product's retractability is a key selling point for potential customers.
Tính rút gọn của sản phẩm là một điểm bán hàng chính đối với khách hàng tiềm năng.
testing the retractability limits is crucial for product safety and longevity.
Thử nghiệm giới hạn rút gọn là rất quan trọng đối với an toàn và độ bền của sản phẩm.
the retractable screen door offers both privacy and ventilation.
Cửa lưới rút gọn cung cấp cả tính riêng tư và thông gió.
the system's retractability allows for easy storage during the off-season.
Tính rút gọn của hệ thống cho phép lưu trữ dễ dàng trong mùa không sử dụng.
we are exploring new materials to improve the retractability of the solar panels.
Chúng tôi đang tìm kiếm các vật liệu mới để cải thiện tính rút gọn của tấm pin mặt trời.
the enhanced retractability of the stage set created a dynamic performance space.
Tính rút gọn được cải tiến của bộ sân khấu đã tạo ra không gian biểu diễn linh hoạt.
retractability limits
Giới hạn rút lại
assessing retractability
Đánh giá tính rút lại
enhanced retractability
Tính rút lại được cải tiến
with retractability
Với tính rút lại
retractability feature
Tính năng rút lại
improving retractability
Cải thiện tính rút lại
lack retractability
Thiếu tính rút lại
demonstrating retractability
Chứng minh tính rút lại
retractability design
Thiết kế rút lại
considering retractability
Xem xét tính rút lại
the roof's retractability allows for open-air dining even during inclement weather.
Tính rút gọn của mái nhà cho phép ăn uống ngoài trời ngay cả trong thời tiết xấu.
we evaluated the retractability of the awning for optimal shade coverage.
Chúng tôi đã đánh giá tính rút gọn của mái che để đảm bảo phạm vi bóng râm tối ưu.
the design prioritized retractability without sacrificing structural integrity.
Thiết kế ưu tiên tính rút gọn mà không làm giảm tính toàn vẹn cấu trúc.
increased retractability provides greater flexibility in adapting to changing conditions.
Tăng tính rút gọn mang lại sự linh hoạt cao hơn trong việc thích nghi với các điều kiện thay đổi.
the retractability mechanism requires regular maintenance to ensure smooth operation.
Cơ chế rút gọn cần bảo trì định kỳ để đảm bảo hoạt động trơn tru.
the product's retractability is a key selling point for potential customers.
Tính rút gọn của sản phẩm là một điểm bán hàng chính đối với khách hàng tiềm năng.
testing the retractability limits is crucial for product safety and longevity.
Thử nghiệm giới hạn rút gọn là rất quan trọng đối với an toàn và độ bền của sản phẩm.
the retractable screen door offers both privacy and ventilation.
Cửa lưới rút gọn cung cấp cả tính riêng tư và thông gió.
the system's retractability allows for easy storage during the off-season.
Tính rút gọn của hệ thống cho phép lưu trữ dễ dàng trong mùa không sử dụng.
we are exploring new materials to improve the retractability of the solar panels.
Chúng tôi đang tìm kiếm các vật liệu mới để cải thiện tính rút gọn của tấm pin mặt trời.
the enhanced retractability of the stage set created a dynamic performance space.
Tính rút gọn được cải tiến của bộ sân khấu đã tạo ra không gian biểu diễn linh hoạt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay