retractiveness

[Mỹ]/rɪˈtræktɪvnəs/
[Anh]/rɪˈtræktɪvnəs/

Dịch

adj. chất lượng của việc có thể thu hồi

Cụm từ & Cách kết hợp

high retractiveness

độ co rút cao

retractiveness factor

hệ số co rút

retractiveness test

thử nghiệm co rút

retractiveness properties

tính chất co rút

retractiveness analysis

phân tích co rút

retractiveness measurement

đo lường độ co rút

retractiveness evaluation

đánh giá độ co rút

retractiveness control

kiểm soát độ co rút

retractiveness characteristics

đặc điểm co rút

retractiveness index

chỉ số co rút

Câu ví dụ

the retractiveness of the material makes it ideal for packaging.

Tính co rút của vật liệu khiến nó trở nên lý tưởng cho việc đóng gói.

we studied the retractiveness of different types of rubber.

Chúng tôi đã nghiên cứu tính co rút của các loại cao su khác nhau.

her retractiveness in social situations often surprises her friends.

Tính co rút của cô ấy trong các tình huống xã hội thường khiến bạn bè bất ngờ.

the retractiveness of the fabric allows it to fit various shapes.

Tính co rút của vải cho phép nó phù hợp với nhiều hình dạng khác nhau.

his retractiveness was evident during the group discussion.

Tính co rút của anh ấy thể hiện rõ trong cuộc thảo luận nhóm.

understanding retractiveness can improve product design.

Hiểu về tính co rút có thể cải thiện thiết kế sản phẩm.

the retractiveness of the spring allows for better performance.

Tính co rút của lò xo cho phép hiệu suất tốt hơn.

she often exhibits retractiveness when faced with criticism.

Cô ấy thường thể hiện tính co rút khi đối mặt với những lời chỉ trích.

we need to measure the retractiveness of the new model.

Chúng tôi cần đo lường tính co rút của mẫu mới.

the retractiveness of the software can enhance user experience.

Tính co rút của phần mềm có thể nâng cao trải nghiệm người dùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay