| số nhiều | retractors |
retractor blade
dao kéo
self-retaining retractor
dao kéo tự giữ
surgical retractor
dao kéo phẫu thuật
retractor hook
móc kéo
retractor system
hệ thống kéo
retractor arm
tay cầm kéo
retractor handle
tay cầm kéo
retractor mechanism
cơ chế kéo
flexible retractor
dao kéo linh hoạt
retractor placement
vị trí đặt dao kéo
the surgeon used a retractor to hold back the tissue.
bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng một dụng cụ gắp để giữ lại mô.
retractors are essential tools in many surgical procedures.
dụng cụ gắp là những công cụ thiết yếu trong nhiều thủ thuật phẫu thuật.
he carefully positioned the retractor to get a better view.
anh ta cẩn thận đặt dụng cụ gắp để có thể nhìn rõ hơn.
the retractor helped to minimize blood loss during the operation.
dụng cụ gắp đã giúp giảm thiểu sự mất máu trong quá trình phẫu thuật.
different types of retractors are available for various surgeries.
có nhiều loại dụng cụ gắp khác nhau có sẵn cho các loại phẫu thuật khác nhau.
using a retractor can improve the efficiency of the surgical team.
việc sử dụng dụng cụ gắp có thể cải thiện hiệu quả của đội ngũ phẫu thuật.
the nurse handed the doctor a retractor during the procedure.
y tá đưa cho bác sĩ một dụng cụ gắp trong quá trình phẫu thuật.
retractors come in various shapes and sizes for specific tasks.
dụng cụ gắp có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau cho các nhiệm vụ cụ thể.
proper use of a retractor is crucial for a successful surgery.
việc sử dụng đúng cách dụng cụ gắp là rất quan trọng cho một ca phẫu thuật thành công.
the retractor was designed to provide optimal exposure during surgery.
dụng cụ gắp được thiết kế để cung cấp khả năng tiếp xúc tối ưu trong quá trình phẫu thuật.
retractor blade
dao kéo
self-retaining retractor
dao kéo tự giữ
surgical retractor
dao kéo phẫu thuật
retractor hook
móc kéo
retractor system
hệ thống kéo
retractor arm
tay cầm kéo
retractor handle
tay cầm kéo
retractor mechanism
cơ chế kéo
flexible retractor
dao kéo linh hoạt
retractor placement
vị trí đặt dao kéo
the surgeon used a retractor to hold back the tissue.
bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng một dụng cụ gắp để giữ lại mô.
retractors are essential tools in many surgical procedures.
dụng cụ gắp là những công cụ thiết yếu trong nhiều thủ thuật phẫu thuật.
he carefully positioned the retractor to get a better view.
anh ta cẩn thận đặt dụng cụ gắp để có thể nhìn rõ hơn.
the retractor helped to minimize blood loss during the operation.
dụng cụ gắp đã giúp giảm thiểu sự mất máu trong quá trình phẫu thuật.
different types of retractors are available for various surgeries.
có nhiều loại dụng cụ gắp khác nhau có sẵn cho các loại phẫu thuật khác nhau.
using a retractor can improve the efficiency of the surgical team.
việc sử dụng dụng cụ gắp có thể cải thiện hiệu quả của đội ngũ phẫu thuật.
the nurse handed the doctor a retractor during the procedure.
y tá đưa cho bác sĩ một dụng cụ gắp trong quá trình phẫu thuật.
retractors come in various shapes and sizes for specific tasks.
dụng cụ gắp có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau cho các nhiệm vụ cụ thể.
proper use of a retractor is crucial for a successful surgery.
việc sử dụng đúng cách dụng cụ gắp là rất quan trọng cho một ca phẫu thuật thành công.
the retractor was designed to provide optimal exposure during surgery.
dụng cụ gắp được thiết kế để cung cấp khả năng tiếp xúc tối ưu trong quá trình phẫu thuật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay