advancer

[Mỹ]/ædˈvɑːnsər/
[Anh]/adˈvɑːnsər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người hoặc vật tiến bộ hoặc di chuyển về phía trước.; Một thiết bị để bù đắp cho sự dịch pha trong một hệ thống.; Một máy ảnh tự động tiến phim.
Word Forms
số nhiềuadvancers

Cụm từ & Cách kết hợp

advancer of technology

người thúc đẩy công nghệ

sales advancer

người thúc đẩy bán hàng

career advancer

người thúc đẩy sự nghiệp

political advancer

người thúc đẩy chính trị

social advancer

người thúc đẩy xã hội

advancer of knowledge

người thúc đẩy kiến thức

economic advancer

người thúc đẩy kinh tế

innovation advancer

người thúc đẩy đổi mới

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay