| số nhiều | advancers |
advancer of technology
người thúc đẩy công nghệ
sales advancer
người thúc đẩy bán hàng
career advancer
người thúc đẩy sự nghiệp
political advancer
người thúc đẩy chính trị
social advancer
người thúc đẩy xã hội
advancer of knowledge
người thúc đẩy kiến thức
economic advancer
người thúc đẩy kinh tế
innovation advancer
người thúc đẩy đổi mới
advancer of technology
người thúc đẩy công nghệ
sales advancer
người thúc đẩy bán hàng
career advancer
người thúc đẩy sự nghiệp
political advancer
người thúc đẩy chính trị
social advancer
người thúc đẩy xã hội
advancer of knowledge
người thúc đẩy kiến thức
economic advancer
người thúc đẩy kinh tế
innovation advancer
người thúc đẩy đổi mới
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay