reunites

[Mỹ]/ˌriːjuːˈnaɪts/
[Anh]/ˌriːjuːˈnaɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.(để) tập hợp lại lần nữa

Cụm từ & Cách kết hợp

family reunites

gia đình hội ngộ

friends reunites

bạn bè hội ngộ

team reunites

đội nhóm hội ngộ

lovers reunites

người yêu hội ngộ

community reunites

cộng đồng hội ngộ

classmates reunites

những người bạn cùng lớp hội ngộ

nation reunites

quốc gia hội ngộ

group reunites

nhóm hội ngộ

siblings reunites

anh chị em hội ngộ

parents reunites

phụ huynh hội ngộ

Câu ví dụ

the family reunites every summer for a big picnic.

gia đình đoàn tụ mỗi mùa hè cho một buổi dã ngoại lớn.

the school organizes an event that reunites former students.

trường học tổ chức một sự kiện quy tụ các cựu học sinh.

the organization reunites volunteers from different countries.

tổ chức quy tụ các tình nguyện viên từ các quốc gia khác nhau.

the movie tells the story of a couple who reunites after many years.

phim kể về câu chuyện của một cặp đôi hội ngộ sau nhiều năm.

technology has made it easier for families to reunite.

công nghệ đã giúp việc đoàn tụ gia đình dễ dàng hơn.

the annual festival reunites artists and musicians from around the world.

liên hoan hàng năm quy tụ các nghệ sĩ và nhạc sĩ từ khắp nơi trên thế giới.

after the long journey, the soldier finally reunites with his family.

sau hành trình dài, người lính cuối cùng đã đoàn tụ với gia đình.

the charity event aims to reunite children with their parents.

sự kiện từ thiện nhằm mục đích đoàn tụ trẻ em với cha mẹ của chúng.

the reunion party is a chance for old friends to reunite.

tiệc đoàn tụ là cơ hội để bạn bè cũ hội ngộ.

the documentary explores how technology reunites people across distances.

phim tài liệu khám phá cách công nghệ kết nối mọi người vượt qua khoảng cách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay