reutilise materials
tái sử dụng vật liệu
reutilise the data
tái sử dụng dữ liệu
reutilise wisely
tái sử dụng một cách khôn ngoan
reutilise now
tái sử dụng ngay bây giờ
reutilise effectively
tái sử dụng một cách hiệu quả
we need to reuse and reutilise these plastic containers whenever possible.
Chúng ta cần tái sử dụng và tái chế những thùng chứa nhựa này bất cứ khi nào có thể.
the company aims to reutilise waste materials in their new product line.
Công ty hướng đến việc tái sử dụng vật liệu phế thải trong dòng sản phẩm mới của họ.
can we reutilise the old packaging for internal shipping?
Chúng ta có thể tái sử dụng bao bì cũ cho việc vận chuyển nội bộ không?
reutilise water whenever you can to conserve resources.
Tái sử dụng nước bất cứ khi nào có thể để tiết kiệm tài nguyên.
the project encourages the reutilise of existing infrastructure.
Dự án khuyến khích việc tái sử dụng cơ sở hạ tầng hiện có.
it's important to reutilise materials to reduce landfill waste.
Điều quan trọng là phải tái sử dụng vật liệu để giảm thiểu chất thải bãi rác.
we should find ways to reutilise scrap metal in our workshop.
Chúng ta nên tìm cách tái sử dụng phế liệu kim loại trong xưởng của chúng ta.
the artist chose to reutilise discarded objects in their sculpture.
Nghệ sĩ đã chọn tái sử dụng các đồ vật bị bỏ đi trong tác phẩm điêu khắc của họ.
reutilise old furniture by giving it a fresh coat of paint.
Tái sử dụng đồ nội thất cũ bằng cách sơn lại chúng.
the government is offering incentives to reutilise solar panels.
Chính phủ đang cung cấp các ưu đãi để tái sử dụng các tấm pin năng lượng mặt trời.
reutilise glass jars for storing homemade preserves.
Tái sử dụng lọ thủy tinh để chứa các loại mứt tự làm.
reutilise materials
tái sử dụng vật liệu
reutilise the data
tái sử dụng dữ liệu
reutilise wisely
tái sử dụng một cách khôn ngoan
reutilise now
tái sử dụng ngay bây giờ
reutilise effectively
tái sử dụng một cách hiệu quả
we need to reuse and reutilise these plastic containers whenever possible.
Chúng ta cần tái sử dụng và tái chế những thùng chứa nhựa này bất cứ khi nào có thể.
the company aims to reutilise waste materials in their new product line.
Công ty hướng đến việc tái sử dụng vật liệu phế thải trong dòng sản phẩm mới của họ.
can we reutilise the old packaging for internal shipping?
Chúng ta có thể tái sử dụng bao bì cũ cho việc vận chuyển nội bộ không?
reutilise water whenever you can to conserve resources.
Tái sử dụng nước bất cứ khi nào có thể để tiết kiệm tài nguyên.
the project encourages the reutilise of existing infrastructure.
Dự án khuyến khích việc tái sử dụng cơ sở hạ tầng hiện có.
it's important to reutilise materials to reduce landfill waste.
Điều quan trọng là phải tái sử dụng vật liệu để giảm thiểu chất thải bãi rác.
we should find ways to reutilise scrap metal in our workshop.
Chúng ta nên tìm cách tái sử dụng phế liệu kim loại trong xưởng của chúng ta.
the artist chose to reutilise discarded objects in their sculpture.
Nghệ sĩ đã chọn tái sử dụng các đồ vật bị bỏ đi trong tác phẩm điêu khắc của họ.
reutilise old furniture by giving it a fresh coat of paint.
Tái sử dụng đồ nội thất cũ bằng cách sơn lại chúng.
the government is offering incentives to reutilise solar panels.
Chính phủ đang cung cấp các ưu đãi để tái sử dụng các tấm pin năng lượng mặt trời.
reutilise glass jars for storing homemade preserves.
Tái sử dụng lọ thủy tinh để chứa các loại mứt tự làm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay