| số nhiều | reverberations |
reverberation time
thời gian vang
reverberation chamber
buồng cộng hưởng
reverberation room
phòng vang
the reverberation will be so slight as to be unnoticeable.
sự vang vọng sẽ rất nhẹ đến mức khó nhận ra.
Reverberations from the stock market crash were still being felt months later.
Những dư chấn từ cuộc sụp đổ thị trường chứng khoán vẫn còn được cảm nhận nhiều tháng sau đó.
This paper introduced a measuring chamberlet method and character for flow-noise in seawater pipe system and analyzed inferior-limited frequency of reverberation of measuring chamberlet.
Bài báo này giới thiệu phương pháp và đặc tính đo lường buồng đo nhỏ để đo tiếng ồn dòng chảy trong hệ thống đường ống nước biển và phân tích tần số giới hạn dưới của sự vang vọng của buồng đo.
Gaza is only the latest bloody reminder that when this particular conflict is left to smoulder, it tends to ignite with a bang, the reverberations of which travel far beyond Palestine itself.
Gaza chỉ là lời nhắc nhở đẫm máu mới nhất rằng khi cuộc xung đột cụ thể này bị bỏ mặc để âm ỉ, nó có xu hướng bùng phát với một tiếng nổ lớn, những dư chấn của nó lan xa hơn cả Palestine.
The reverberation of his laughter filled the room with joy.
Tiếng vọng của tiếng cười của anh ấy tràn ngập căn phòng niềm vui.
The thunderous reverberations of the fireworks could be heard for miles.
Tiếng vang dội của pháo hoa có thể được nghe thấy từ nhiều dặm.
The impact of the earthquake caused reverberations that lasted for days.
Sự tác động của trận động đất đã gây ra những dư chấn kéo dài nhiều ngày.
The reverberations of her speech were felt throughout the entire audience.
Tiếng vọng của bài phát biểu của cô ấy được cảm nhận trong toàn bộ khán giả.
The reverberation of the drums added intensity to the music performance.
Tiếng vọng của trống đã thêm cường độ cho màn trình diễn âm nhạc.
The reverberations of the car engine could be felt through the steering wheel.
Tiếng vọng của động cơ ô tô có thể được cảm nhận qua vô lăng.
The reverberations of the train passing by could be felt in the ground beneath our feet.
Tiếng vọng của đoàn tàu chạy qua có thể được cảm nhận trên mặt đất dưới chân chúng ta.
The reverberation of the gong signaled the start of the ceremony.
Tiếng vọng của chiếc chuông đồng báo hiệu sự khởi đầu của buổi lễ.
The reverberations of their argument could be heard from the next room.
Tiếng vọng của cuộc tranh cãi của họ có thể được nghe thấy từ phòng bên cạnh.
reverberation time
thời gian vang
reverberation chamber
buồng cộng hưởng
reverberation room
phòng vang
the reverberation will be so slight as to be unnoticeable.
sự vang vọng sẽ rất nhẹ đến mức khó nhận ra.
Reverberations from the stock market crash were still being felt months later.
Những dư chấn từ cuộc sụp đổ thị trường chứng khoán vẫn còn được cảm nhận nhiều tháng sau đó.
This paper introduced a measuring chamberlet method and character for flow-noise in seawater pipe system and analyzed inferior-limited frequency of reverberation of measuring chamberlet.
Bài báo này giới thiệu phương pháp và đặc tính đo lường buồng đo nhỏ để đo tiếng ồn dòng chảy trong hệ thống đường ống nước biển và phân tích tần số giới hạn dưới của sự vang vọng của buồng đo.
Gaza is only the latest bloody reminder that when this particular conflict is left to smoulder, it tends to ignite with a bang, the reverberations of which travel far beyond Palestine itself.
Gaza chỉ là lời nhắc nhở đẫm máu mới nhất rằng khi cuộc xung đột cụ thể này bị bỏ mặc để âm ỉ, nó có xu hướng bùng phát với một tiếng nổ lớn, những dư chấn của nó lan xa hơn cả Palestine.
The reverberation of his laughter filled the room with joy.
Tiếng vọng của tiếng cười của anh ấy tràn ngập căn phòng niềm vui.
The thunderous reverberations of the fireworks could be heard for miles.
Tiếng vang dội của pháo hoa có thể được nghe thấy từ nhiều dặm.
The impact of the earthquake caused reverberations that lasted for days.
Sự tác động của trận động đất đã gây ra những dư chấn kéo dài nhiều ngày.
The reverberations of her speech were felt throughout the entire audience.
Tiếng vọng của bài phát biểu của cô ấy được cảm nhận trong toàn bộ khán giả.
The reverberation of the drums added intensity to the music performance.
Tiếng vọng của trống đã thêm cường độ cho màn trình diễn âm nhạc.
The reverberations of the car engine could be felt through the steering wheel.
Tiếng vọng của động cơ ô tô có thể được cảm nhận qua vô lăng.
The reverberations of the train passing by could be felt in the ground beneath our feet.
Tiếng vọng của đoàn tàu chạy qua có thể được cảm nhận trên mặt đất dưới chân chúng ta.
The reverberation of the gong signaled the start of the ceremony.
Tiếng vọng của chiếc chuông đồng báo hiệu sự khởi đầu của buổi lễ.
The reverberations of their argument could be heard from the next room.
Tiếng vọng của cuộc tranh cãi của họ có thể được nghe thấy từ phòng bên cạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay