reviewable

[Mỹ]/rɪ'vjʊəbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có thể được xem xét; có thể bị kiểm tra

Câu ví dụ

The contract is reviewable every six months.

Hợp đồng có thể được xem xét lại mỗi sáu tháng.

The decision is not reviewable by the board.

Quyết định không thể được xem xét lại bởi hội đồng.

The policy is reviewable annually.

Chính sách có thể được xem xét lại hàng năm.

The terms of service are reviewable and subject to change.

Các điều khoản dịch vụ có thể được xem xét lại và có thể thay đổi.

The case is reviewable by a higher court.

Vụ việc có thể được xem xét lại bởi một tòa án cấp cao hơn.

The performance evaluation is reviewable by the supervisor.

Đánh giá hiệu suất có thể được xem xét lại bởi người giám sát.

The proposal is reviewable by the committee.

Đề xuất có thể được xem xét lại bởi ủy ban.

The regulations are reviewable by the regulatory body.

Các quy định có thể được xem xét lại bởi cơ quan quản lý.

The decision is reviewable upon request.

Quyết định có thể được xem xét lại theo yêu cầu.

The draft report is reviewable by stakeholders.

Bản nháp báo cáo có thể được xem xét lại bởi các bên liên quan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay