| số nhiều | revisers |
text reviser
người sửa văn bản
document reviser
người sửa tài liệu
content reviser
người sửa nội dung
report reviser
người sửa báo cáo
manuscript reviser
người sửa bản thảo
draft reviser
người sửa bản nháp
script reviser
người sửa kịch bản
proof reviser
người sửa lỗi chính tả
final reviser
người sửa cuối cùng
textbook reviser
người sửa sách giáo khoa
the reviser made several important changes to the document.
người hiệu đính đã thực hiện nhiều thay đổi quan trọng đối với tài liệu.
as a reviser, you need to pay attention to detail.
với vai trò là người hiệu đính, bạn cần chú ý đến chi tiết.
the reviser suggested improving the clarity of the text.
người hiệu đính đề xuất cải thiện sự rõ ràng của văn bản.
every reviser has their own unique style of editing.
mỗi người hiệu đính đều có phong cách chỉnh sửa độc đáo của riêng mình.
the reviser worked late to meet the deadline.
người hiệu đính làm việc muộn để đáp ứng thời hạn.
being a reviser requires strong language skills.
việc trở thành người hiệu đính đòi hỏi kỹ năng ngôn ngữ mạnh mẽ.
the reviser collaborated with the author on the revisions.
người hiệu đính đã hợp tác với tác giả trong quá trình chỉnh sửa.
feedback from the reviser helped improve the final draft.
phản hồi từ người hiệu đính đã giúp cải thiện bản thảo cuối cùng.
the reviser highlighted areas that needed further clarification.
người hiệu đính đã làm nổi bật những khu vực cần làm rõ thêm.
it's essential for a reviser to understand the audience.
điều quan trọng đối với một người hiệu đính là phải hiểu đối tượng mục tiêu.
text reviser
người sửa văn bản
document reviser
người sửa tài liệu
content reviser
người sửa nội dung
report reviser
người sửa báo cáo
manuscript reviser
người sửa bản thảo
draft reviser
người sửa bản nháp
script reviser
người sửa kịch bản
proof reviser
người sửa lỗi chính tả
final reviser
người sửa cuối cùng
textbook reviser
người sửa sách giáo khoa
the reviser made several important changes to the document.
người hiệu đính đã thực hiện nhiều thay đổi quan trọng đối với tài liệu.
as a reviser, you need to pay attention to detail.
với vai trò là người hiệu đính, bạn cần chú ý đến chi tiết.
the reviser suggested improving the clarity of the text.
người hiệu đính đề xuất cải thiện sự rõ ràng của văn bản.
every reviser has their own unique style of editing.
mỗi người hiệu đính đều có phong cách chỉnh sửa độc đáo của riêng mình.
the reviser worked late to meet the deadline.
người hiệu đính làm việc muộn để đáp ứng thời hạn.
being a reviser requires strong language skills.
việc trở thành người hiệu đính đòi hỏi kỹ năng ngôn ngữ mạnh mẽ.
the reviser collaborated with the author on the revisions.
người hiệu đính đã hợp tác với tác giả trong quá trình chỉnh sửa.
feedback from the reviser helped improve the final draft.
phản hồi từ người hiệu đính đã giúp cải thiện bản thảo cuối cùng.
the reviser highlighted areas that needed further clarification.
người hiệu đính đã làm nổi bật những khu vực cần làm rõ thêm.
it's essential for a reviser to understand the audience.
điều quan trọng đối với một người hiệu đính là phải hiểu đối tượng mục tiêu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay