| số nhiều | revisionisms |
anti-revisionism
chống xét lại
historical revisionism
xét lại lịch sử
The historian accused the government of engaging in revisionism to distort the country's history.
Nhà sử học cáo buộc chính phủ tham gia vào việc sửa đổi để bóp méo lịch sử của đất nước.
The professor's revisionism of traditional theories sparked a heated debate among scholars.
Sự sửa đổi các lý thuyết truyền thống của giáo sư đã gây ra cuộc tranh luận sôi nổi giữa các học giả.
Some critics argue that the new textbook promotes revisionism by downplaying certain historical events.
Một số nhà phê bình cho rằng cuốn sách giáo khoa mới quảng bá việc sửa đổi bằng cách hạ thấp một số sự kiện lịch sử.
The government's revisionism of environmental policies has faced backlash from environmental activists.
Việc sửa đổi các chính sách môi trường của chính phủ đã phải đối mặt với phản đối từ các nhà hoạt động môi trường.
The author's revisionism of classic literature has brought a fresh perspective to well-known works.
Việc sửa đổi văn học cổ điển của tác giả đã mang đến một cái nhìn mới mẻ cho những tác phẩm nổi tiếng.
Revisionism in art history challenges traditional interpretations and offers new insights into artistic movements.
Việc sửa đổi trong lịch sử nghệ thuật thách thức các cách giải thích truyền thống và cung cấp những hiểu biết mới về các phong trào nghệ thuật.
The politician's revisionism of past statements raised questions about his credibility.
Việc sửa đổi các phát biểu trước đây của chính trị gia đã đặt ra câu hỏi về uy tín của ông.
The film director's revisionism of historical events in his movies provoked mixed reactions from audiences.
Việc sửa đổi các sự kiện lịch sử trong phim của đạo diễn đã gây ra những phản ứng trái chiều từ khán giả.
Revisionism in economic theory challenges conventional wisdom and offers alternative approaches to economic problems.
Việc sửa đổi trong lý thuyết kinh tế thách thức những quan điểm truyền thống và đưa ra những cách tiếp cận thay thế để giải quyết các vấn đề kinh tế.
The academic journal published a controversial article that advocated for a revisionism of traditional gender roles.
Tạp chí học thuật đã đăng một bài viết gây tranh cãi ủng hộ việc sửa đổi các vai trò giới tính truyền thống.
And he worries that revisionism is working for Marcos.
Và anh ấy lo lắng rằng việc sửa đổi lịch sử đang có lợi cho Marcos.
Nguồn: NPR News May 2022 Collectionanti-revisionism
chống xét lại
historical revisionism
xét lại lịch sử
The historian accused the government of engaging in revisionism to distort the country's history.
Nhà sử học cáo buộc chính phủ tham gia vào việc sửa đổi để bóp méo lịch sử của đất nước.
The professor's revisionism of traditional theories sparked a heated debate among scholars.
Sự sửa đổi các lý thuyết truyền thống của giáo sư đã gây ra cuộc tranh luận sôi nổi giữa các học giả.
Some critics argue that the new textbook promotes revisionism by downplaying certain historical events.
Một số nhà phê bình cho rằng cuốn sách giáo khoa mới quảng bá việc sửa đổi bằng cách hạ thấp một số sự kiện lịch sử.
The government's revisionism of environmental policies has faced backlash from environmental activists.
Việc sửa đổi các chính sách môi trường của chính phủ đã phải đối mặt với phản đối từ các nhà hoạt động môi trường.
The author's revisionism of classic literature has brought a fresh perspective to well-known works.
Việc sửa đổi văn học cổ điển của tác giả đã mang đến một cái nhìn mới mẻ cho những tác phẩm nổi tiếng.
Revisionism in art history challenges traditional interpretations and offers new insights into artistic movements.
Việc sửa đổi trong lịch sử nghệ thuật thách thức các cách giải thích truyền thống và cung cấp những hiểu biết mới về các phong trào nghệ thuật.
The politician's revisionism of past statements raised questions about his credibility.
Việc sửa đổi các phát biểu trước đây của chính trị gia đã đặt ra câu hỏi về uy tín của ông.
The film director's revisionism of historical events in his movies provoked mixed reactions from audiences.
Việc sửa đổi các sự kiện lịch sử trong phim của đạo diễn đã gây ra những phản ứng trái chiều từ khán giả.
Revisionism in economic theory challenges conventional wisdom and offers alternative approaches to economic problems.
Việc sửa đổi trong lý thuyết kinh tế thách thức những quan điểm truyền thống và đưa ra những cách tiếp cận thay thế để giải quyết các vấn đề kinh tế.
The academic journal published a controversial article that advocated for a revisionism of traditional gender roles.
Tạp chí học thuật đã đăng một bài viết gây tranh cãi ủng hộ việc sửa đổi các vai trò giới tính truyền thống.
And he worries that revisionism is working for Marcos.
Và anh ấy lo lắng rằng việc sửa đổi lịch sử đang có lợi cho Marcos.
Nguồn: NPR News May 2022 CollectionKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay