historical revisionisms
viết lại lịch sử
rejecting revisionisms
từ chối viết lại lịch sử
examining revisionisms
xét xét việc viết lại lịch sử
combatting revisionisms
chống lại việc viết lại lịch sử
analyzing revisionisms
phân tích việc viết lại lịch sử
identifying revisionisms
nhận diện việc viết lại lịch sử
challenging revisionisms
thách thức việc viết lại lịch sử
debunking revisionisms
phản bác việc viết lại lịch sử
criticizing revisionisms
phê bình việc viết lại lịch sử
addressing revisionisms
giải quyết việc viết lại lịch sử
historians must carefully analyze any potential revisionisms in historical accounts.
các nhà sử học phải cẩn thận phân tích bất kỳ sự sửa đổi tiềm ẩn nào trong các tài liệu lịch sử.
the author accused the textbook of containing significant revisionisms regarding the war.
tác giả cáo buộc sách giáo khoa chứa những sửa đổi đáng kể liên quan đến cuộc chiến.
we need to be vigilant against politically motivated revisionisms of the past.
chúng ta cần cảnh giác trước những sửa đổi trong quá khứ mang động cơ chính trị.
the film faced criticism for its alleged revisionisms of key historical events.
phim gặp phải những lời chỉ trích vì những sửa đổi bị cáo buộc của các sự kiện lịch sử quan trọng.
academic research aims to counter misleading revisionisms and establish factual accuracy.
nghiên cứu học thuật nhằm mục đích chống lại những sửa đổi gây hiểu lầm và thiết lập tính chính xác về mặt thực tế.
the debate centered on whether the narrative presented was a deliberate revisionism.
cuộc tranh luận tập trung vào việc liệu tường thuật được trình bày có phải là một sự sửa đổi chủ ý hay không.
understanding the context is crucial to identifying and challenging historical revisionisms.
hiểu bối cảnh là điều quan trọng để xác định và thách thức những sửa đổi lịch sử.
the government actively refuted attempts at revisionisms of the nation's founding story.
chính phủ tích cực bác bỏ những nỗ lực sửa đổi câu chuyện sáng lập quốc gia.
scholars often engage in rigorous analysis to expose flawed revisionisms.
các học giả thường tham gia vào phân tích nghiêm ngặt để phơi bày những sửa đổi sai lầm.
the purpose of the project was to document and counter various forms of historical revisionisms.
mục đích của dự án là ghi lại và chống lại nhiều hình thức sửa đổi lịch sử khác nhau.
it's important to distinguish between legitimate historical reinterpretation and harmful revisionisms.
quan trọng là phải phân biệt giữa việc tái diễn giải lịch sử hợp pháp và những sửa đổi gây hại.
historical revisionisms
viết lại lịch sử
rejecting revisionisms
từ chối viết lại lịch sử
examining revisionisms
xét xét việc viết lại lịch sử
combatting revisionisms
chống lại việc viết lại lịch sử
analyzing revisionisms
phân tích việc viết lại lịch sử
identifying revisionisms
nhận diện việc viết lại lịch sử
challenging revisionisms
thách thức việc viết lại lịch sử
debunking revisionisms
phản bác việc viết lại lịch sử
criticizing revisionisms
phê bình việc viết lại lịch sử
addressing revisionisms
giải quyết việc viết lại lịch sử
historians must carefully analyze any potential revisionisms in historical accounts.
các nhà sử học phải cẩn thận phân tích bất kỳ sự sửa đổi tiềm ẩn nào trong các tài liệu lịch sử.
the author accused the textbook of containing significant revisionisms regarding the war.
tác giả cáo buộc sách giáo khoa chứa những sửa đổi đáng kể liên quan đến cuộc chiến.
we need to be vigilant against politically motivated revisionisms of the past.
chúng ta cần cảnh giác trước những sửa đổi trong quá khứ mang động cơ chính trị.
the film faced criticism for its alleged revisionisms of key historical events.
phim gặp phải những lời chỉ trích vì những sửa đổi bị cáo buộc của các sự kiện lịch sử quan trọng.
academic research aims to counter misleading revisionisms and establish factual accuracy.
nghiên cứu học thuật nhằm mục đích chống lại những sửa đổi gây hiểu lầm và thiết lập tính chính xác về mặt thực tế.
the debate centered on whether the narrative presented was a deliberate revisionism.
cuộc tranh luận tập trung vào việc liệu tường thuật được trình bày có phải là một sự sửa đổi chủ ý hay không.
understanding the context is crucial to identifying and challenging historical revisionisms.
hiểu bối cảnh là điều quan trọng để xác định và thách thức những sửa đổi lịch sử.
the government actively refuted attempts at revisionisms of the nation's founding story.
chính phủ tích cực bác bỏ những nỗ lực sửa đổi câu chuyện sáng lập quốc gia.
scholars often engage in rigorous analysis to expose flawed revisionisms.
các học giả thường tham gia vào phân tích nghiêm ngặt để phơi bày những sửa đổi sai lầm.
the purpose of the project was to document and counter various forms of historical revisionisms.
mục đích của dự án là ghi lại và chống lại nhiều hình thức sửa đổi lịch sử khác nhau.
it's important to distinguish between legitimate historical reinterpretation and harmful revisionisms.
quan trọng là phải phân biệt giữa việc tái diễn giải lịch sử hợp pháp và những sửa đổi gây hại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay