rewinding tape
quay cuộn băng
rewinding video
quay cuộn video
rewinding clock
quay lại kim đồng hồ
rewinding film
quay cuộn phim
rewinding story
quay lại câu chuyện
rewinding process
quay lại quá trình
rewinding music
quay lại nhạc
rewinding scene
quay lại cảnh
rewinding game
quay lại trò chơi
rewinding moment
quay lại khoảnh khắc
rewinding the tape helps to find the right scene.
Việc tua lại băng giúp tìm thấy cảnh quay phù hợp.
he spent hours rewinding the old movies.
Anh ấy đã dành hàng giờ để tua lại những bộ phim cũ.
rewinding the video is necessary for a better understanding.
Việc tua lại video là cần thiết để hiểu rõ hơn.
she enjoys rewinding her favorite songs.
Cô ấy thích tua lại những bài hát yêu thích của mình.
rewinding the recording revealed some missed details.
Việc tua lại bản ghi âm đã tiết lộ một số chi tiết bị bỏ lỡ.
after rewinding, he watched the scene again.
Sau khi tua lại, anh ấy đã xem lại cảnh quay.
rewinding the lecture helped me grasp the concepts better.
Việc tua lại bài giảng giúp tôi nắm bắt các khái niệm tốt hơn.
she is always rewinding her favorite parts of the show.
Cô ấy luôn tua lại những phần yêu thích của chương trình.
rewinding allows you to catch anything you missed.
Việc tua lại cho phép bạn bắt kịp những gì bạn đã bỏ lỡ.
he was caught rewinding the film during the screening.
Anh ta bị bắt gặp khi đang tua lại phim trong khi chiếu phim.
rewinding tape
quay cuộn băng
rewinding video
quay cuộn video
rewinding clock
quay lại kim đồng hồ
rewinding film
quay cuộn phim
rewinding story
quay lại câu chuyện
rewinding process
quay lại quá trình
rewinding music
quay lại nhạc
rewinding scene
quay lại cảnh
rewinding game
quay lại trò chơi
rewinding moment
quay lại khoảnh khắc
rewinding the tape helps to find the right scene.
Việc tua lại băng giúp tìm thấy cảnh quay phù hợp.
he spent hours rewinding the old movies.
Anh ấy đã dành hàng giờ để tua lại những bộ phim cũ.
rewinding the video is necessary for a better understanding.
Việc tua lại video là cần thiết để hiểu rõ hơn.
she enjoys rewinding her favorite songs.
Cô ấy thích tua lại những bài hát yêu thích của mình.
rewinding the recording revealed some missed details.
Việc tua lại bản ghi âm đã tiết lộ một số chi tiết bị bỏ lỡ.
after rewinding, he watched the scene again.
Sau khi tua lại, anh ấy đã xem lại cảnh quay.
rewinding the lecture helped me grasp the concepts better.
Việc tua lại bài giảng giúp tôi nắm bắt các khái niệm tốt hơn.
she is always rewinding her favorite parts of the show.
Cô ấy luôn tua lại những phần yêu thích của chương trình.
rewinding allows you to catch anything you missed.
Việc tua lại cho phép bạn bắt kịp những gì bạn đã bỏ lỡ.
he was caught rewinding the film during the screening.
Anh ta bị bắt gặp khi đang tua lại phim trong khi chiếu phim.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay