rhetorician

[Mỹ]/retə'rɪʃ(ə)n/
[Anh]/ˌrɛtə'rɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. học giả về hùng biện, bậc thầy về sự hùng hồn
Các dạng của từ
số nhiềurhetoricians

Câu ví dụ

The rhetorician delivered a powerful speech.

Nhà diễn ngôn đã trình bày một bài phát biểu mạnh mẽ.

As a rhetorician, she is skilled at persuading others.

Với tư cách là một diễn ngôn, cô ấy rất giỏi trong việc thuyết phục người khác.

The rhetorician used various rhetorical devices in his writing.

Nhà diễn ngôn đã sử dụng nhiều kỹ thuật diễn ngôn trong bài viết của mình.

Her reputation as a skilled rhetorician is well-deserved.

Danh tiếng của cô ấy là một diễn ngôn tài năng hoàn toàn xứng đáng.

The rhetorician's words had a profound impact on the audience.

Lời nói của nhà diễn ngôn đã có tác động sâu sắc đến khán giả.

He was known for his wit and cleverness as a rhetorician.

Anh ấy nổi tiếng với sự thông minh và khéo léo của mình với vai trò là một diễn ngôn.

The rhetorician's use of language was both elegant and persuasive.

Cách sử dụng ngôn ngữ của nhà diễn ngôn vừa thanh lịch vừa thuyết phục.

She studied the works of famous rhetoricians to improve her own writing.

Cô ấy nghiên cứu các tác phẩm của những diễn ngôn nổi tiếng để cải thiện bài viết của mình.

The rhetorician's argument was based on sound reasoning.

Luận điểm của nhà diễn ngôn dựa trên lập luận vững chắc.

His reputation as a rhetorician led to many speaking invitations.

Danh tiếng của anh ấy với vai trò là một diễn ngôn đã dẫn đến nhiều lời mời phát biểu.

Ví dụ thực tế

Gorgias says he teaches the art of rhetoric, and he offers to make other people rhetoricians too.

Gorgias nói rằng ông dạy nghệ thuật biện luận, và ông cũng đề nghị giúp những người khác trở thành những người biện luận.

Nguồn: Simon Critchley - Tragedy the Greeks and Us

The Prime Minister out of office is seen, too often, to have been but a pompous rhetorician, and the General without an army is but the tame hero of a market town.

Thủ tướng không còn ở vị trí quyền lực thường bị coi là một nhà biện luận khoa trương, và vị tướng không có quân đội chỉ là người hùng tầm thường của một thị trấn chợ.

Nguồn: The Moon and Sixpence (Condensed Version)

Quintilian, a brilliant Spanish rhetorician whose abilities  in ancient times were deemed to be second only to those of Cicero, established a school of  rhetoric in Rome in the late 60s AD which flourished during Vespasian's rule.

Quintilian, một nhà biện luận người Tây Ban Nha xuất sắc, người mà khả năng của ông trong thời cổ đại được đánh giá là chỉ đứng sau Cicero, đã thành lập một trường dạy biện luận ở Rome vào cuối những năm 60 sau Công nguyên, và trường này đã phát triển mạnh trong thời trị vì của Vespasian.

Nguồn: Character Profile

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay