| số nhiều | rhinos |
rhinoceros
tê giác
translocating rhinos to other reserves.
di dời các con tê giác đến các khu bảo tồn khác.
The rhino charged headlong towards us.
Con tê giác lao đầu về phía chúng tôi.
The rhino broke away and ran not at us,but along the rocky bank beside us.
Con tê giác đã phá vỡ và chạy không về phía chúng tôi, mà dọc theo bờ đá bên cạnh chúng tôi.
delegates were delighted, since better protection of rhino reserves will help protect other rare species.
Các đại biểu rất vui mừng, vì sự bảo vệ tốt hơn các khu bảo tồn tê giác sẽ giúp bảo vệ các loài quý hiếm khác.
The rhino is a large herbivorous mammal.
Tê giác là một động vật có vú ăn cỏ lớn.
Poaching is a major threat to rhino populations.
Trộm cắp lộng hành là mối đe dọa lớn đối với quần thể tê giác.
The rhino's horn is highly sought after in some cultures.
Sừng tê giác được rất nhiều người tìm kiếm ở một số nền văn hóa.
Rhinos are known for their thick skin and large horn.
Tê giác nổi tiếng với làn da dày và sừng lớn.
Conservation efforts are being made to protect rhinos from extinction.
Những nỗ lực bảo tồn đang được thực hiện để bảo vệ tê giác khỏi nguy cơ tuyệt chủng.
The rhino's horn is made of keratin, the same material as human hair and nails.
Sừng tê giác được làm từ keratin, cùng một vật liệu như tóc và móng người.
Rhinos are often poached for their horns, which are used in traditional medicine.
Tê giác thường bị săn bắt vì sừng của chúng, được sử dụng trong y học truyền thống.
Rhinos have poor eyesight but a keen sense of smell.
Tê giác có thị lực kém nhưng có khứu giác rất tinh nhạy.
The black rhino is critically endangered due to poaching and habitat loss.
Tê giác đen đang bị đe dọa tuyệt chủng nghiêm trọng do săn bắt trộm và mất môi trường sống.
Rhinos play a crucial role in their ecosystems as grazers and seed dispersers.
Tê giác đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng như những loài ăn cỏ và phát tán hạt giống.
rhinoceros
tê giác
translocating rhinos to other reserves.
di dời các con tê giác đến các khu bảo tồn khác.
The rhino charged headlong towards us.
Con tê giác lao đầu về phía chúng tôi.
The rhino broke away and ran not at us,but along the rocky bank beside us.
Con tê giác đã phá vỡ và chạy không về phía chúng tôi, mà dọc theo bờ đá bên cạnh chúng tôi.
delegates were delighted, since better protection of rhino reserves will help protect other rare species.
Các đại biểu rất vui mừng, vì sự bảo vệ tốt hơn các khu bảo tồn tê giác sẽ giúp bảo vệ các loài quý hiếm khác.
The rhino is a large herbivorous mammal.
Tê giác là một động vật có vú ăn cỏ lớn.
Poaching is a major threat to rhino populations.
Trộm cắp lộng hành là mối đe dọa lớn đối với quần thể tê giác.
The rhino's horn is highly sought after in some cultures.
Sừng tê giác được rất nhiều người tìm kiếm ở một số nền văn hóa.
Rhinos are known for their thick skin and large horn.
Tê giác nổi tiếng với làn da dày và sừng lớn.
Conservation efforts are being made to protect rhinos from extinction.
Những nỗ lực bảo tồn đang được thực hiện để bảo vệ tê giác khỏi nguy cơ tuyệt chủng.
The rhino's horn is made of keratin, the same material as human hair and nails.
Sừng tê giác được làm từ keratin, cùng một vật liệu như tóc và móng người.
Rhinos are often poached for their horns, which are used in traditional medicine.
Tê giác thường bị săn bắt vì sừng của chúng, được sử dụng trong y học truyền thống.
Rhinos have poor eyesight but a keen sense of smell.
Tê giác có thị lực kém nhưng có khứu giác rất tinh nhạy.
The black rhino is critically endangered due to poaching and habitat loss.
Tê giác đen đang bị đe dọa tuyệt chủng nghiêm trọng do săn bắt trộm và mất môi trường sống.
Rhinos play a crucial role in their ecosystems as grazers and seed dispersers.
Tê giác đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng như những loài ăn cỏ và phát tán hạt giống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay