rhymesters

[Mỹ]/ˈraɪm.stərz/
[Anh]/ˈraɪm.stɚz/

Dịch

n. người viết thơ, đặc biệt là thơ tục hoặc thơ kém chất lượng.

Câu ví dụ

modern rhymesters dominate the urban poetry scene with their clever wordplay.

Những người làm thơ hiện đại thống trị bối cảnh thơ đô thị với những cách chơi chữ thông minh.

street rhymesters gather in the park every friday to showcase their verses.

Những người làm thơ đường phố tụ tập trong công viên mỗi thứ sáu để trưng bày những câu thơ của họ.

the battle rhymesters compete fiercely for the championship title and cash prizes.

Những người làm thơ chiến đấu cạnh tranh quyết liệt để giành danh hiệu vô địch và giải thưởng tiền mặt.

young rhymesters often draw inspiration from legendary poets of past decades.

Những người làm thơ trẻ tuổi thường lấy cảm hứng từ những nhà thơ huyền thoại của những thập kỷ trước.

underground rhymesters build their reputation through self-released mixtapes and online platforms.

Những người làm thơ ngầm xây dựng danh tiếng của họ thông qua các bản mixtape tự phát hành và các nền tảng trực tuyến.

the gifted rhymesters craft intricate verses that captivate audiences worldwide.

Những người làm thơ tài năng sáng tác những câu thơ phức tạp khiến khán giả trên toàn thế giới bị cuốn hút.

local rhymesters organize poetry slams to foster community creativity and engagement.

Những người làm thơ địa phương tổ chức các cuộc thi thơ để thúc đẩy sự sáng tạo và gắn kết cộng đồng.

amateur rhymesters improve their skills through constant practice and open mic nights.

Những người làm thơ nghiệp dư cải thiện kỹ năng của họ thông qua luyện tập liên tục và các đêm mở mic.

professional rhymesters navigate the challenging music industry while maintaining artistic integrity.

Những người làm thơ chuyên nghiệp điều hướng ngành công nghiệp âm nhạc đầy thách thức trong khi vẫn giữ được tính toàn vẹn nghệ thuật.

hip-hop rhymesters push boundaries with their innovative flows and meaningful lyrics.

Những người làm thơ hip-hop vượt qua giới hạn với những dòng chảy sáng tạo và lời bài hát ý nghĩa của họ.

emerging rhymesters leverage social media to gain rapid recognition and loyal fans.

Những người làm thơ mới nổi tận dụng các phương tiện truyền thông xã hội để nhanh chóng được công nhận và có được những người hâm mộ trung thành.

experimental rhymesters blend traditional poetry with electronic music elements.

Những người làm thơ thử nghiệm kết hợp thơ truyền thống với các yếu tố âm nhạc điện tử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay