bards

[Mỹ]/bɑːdz/
[Anh]/bɑːrdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của bard; những nhà thơ, đặc biệt là những người sáng tác và ngâm thơ sử thi hoặc anh hùng; những người hát rong; những nghệ sĩ lưu động sáng tác và biểu diễn bài hát và thơ.

Cụm từ & Cách kết hợp

bards and singers

nhà thơ và ca sĩ

court bards

nhà thơ triều đình

bards of inspiration

nhà thơ truyền cảm hứng

legendary bards

nhà thơ huyền thoại

bards and storytellers

nhà thơ và người kể chuyện

modern bards

nhà thơ hiện đại

summoning bards

nhà thơ triệu hồi

the bards' legacy

di sản của các nhà thơ

Câu ví dụ

bards often tell stories through their songs.

Các nhạc sĩ thường kể chuyện thông qua các bài hát của họ.

many bards traveled from town to town.

Nhiều nhạc sĩ đi từ thị trấn này sang thị trấn khác.

in ancient times, bards were highly respected.

Trong thời cổ đại, các nhạc sĩ được rất kính trọng.

bards play a vital role in preserving history.

Các nhạc sĩ đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo tồn lịch sử.

some bards use instruments to enhance their performances.

Một số nhạc sĩ sử dụng nhạc cụ để nâng cao hiệu suất của họ.

famous bards often became legends in their own right.

Những nhạc sĩ nổi tiếng thường trở thành huyền thoại.

bards can inspire people with their lyrical talents.

Các nhạc sĩ có thể truyền cảm hứng cho mọi người bằng tài năng thơ ca của họ.

many bards have a unique style of storytelling.

Nhiều nhạc sĩ có phong cách kể chuyện độc đáo.

modern bards still exist in various forms of media.

Các nhạc sĩ hiện đại vẫn tồn tại ở nhiều hình thức truyền thông khác nhau.

some bards are known for their improvisational skills.

Một số nhạc sĩ được biết đến với kỹ năng ứng biến của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay