the company's riche history spans over a century.
Lịch sử lâu đời của công ty trải dài hơn một thế kỷ.
she has a riche tapestry of experiences from her travels.
Cô ấy có một bức tranh phong phú về những kinh nghiệm từ những chuyến đi của mình.
the museum showcased a riche collection of ancient artifacts.
Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập phong phú các hiện vật cổ đại.
his writing style is known for its riche imagery and detail.
Phong cách viết của anh ấy nổi tiếng với hình ảnh và chi tiết phong phú.
the region boasts a riche natural environment with diverse wildlife.
Khu vực này có một môi trường tự nhiên phong phú với đa dạng động vật hoang dã.
the chef created a riche sauce using fresh herbs and spices.
Đầu bếp đã tạo ra một loại sốt phong phú sử dụng các loại thảo mộc và gia vị tươi.
the play featured a riche cast of characters and a complex plot.
Vở kịch có một dàn diễn viên phong phú và một cốt truyện phức tạp.
the artist's work is characterized by a riche use of color.
Tác phẩm của họa sĩ được đặc trưng bởi việc sử dụng màu sắc phong phú.
the concert offered a riche musical experience with various genres.
Buổi hòa nhạc mang đến một trải nghiệm âm nhạc phong phú với nhiều thể loại khác nhau.
the novel explores a riche range of human emotions and relationships.
Cuốn tiểu thuyết khám phá một loạt các cảm xúc và mối quan hệ của con người phong phú.
the garden was a riche display of blooming flowers and lush greenery.
Khu vườn là một sự trình bày phong phú của những bông hoa nở rộ và cây xanh tươi tốt.
the company's riche history spans over a century.
Lịch sử lâu đời của công ty trải dài hơn một thế kỷ.
she has a riche tapestry of experiences from her travels.
Cô ấy có một bức tranh phong phú về những kinh nghiệm từ những chuyến đi của mình.
the museum showcased a riche collection of ancient artifacts.
Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập phong phú các hiện vật cổ đại.
his writing style is known for its riche imagery and detail.
Phong cách viết của anh ấy nổi tiếng với hình ảnh và chi tiết phong phú.
the region boasts a riche natural environment with diverse wildlife.
Khu vực này có một môi trường tự nhiên phong phú với đa dạng động vật hoang dã.
the chef created a riche sauce using fresh herbs and spices.
Đầu bếp đã tạo ra một loại sốt phong phú sử dụng các loại thảo mộc và gia vị tươi.
the play featured a riche cast of characters and a complex plot.
Vở kịch có một dàn diễn viên phong phú và một cốt truyện phức tạp.
the artist's work is characterized by a riche use of color.
Tác phẩm của họa sĩ được đặc trưng bởi việc sử dụng màu sắc phong phú.
the concert offered a riche musical experience with various genres.
Buổi hòa nhạc mang đến một trải nghiệm âm nhạc phong phú với nhiều thể loại khác nhau.
the novel explores a riche range of human emotions and relationships.
Cuốn tiểu thuyết khám phá một loạt các cảm xúc và mối quan hệ của con người phong phú.
the garden was a riche display of blooming flowers and lush greenery.
Khu vườn là một sự trình bày phong phú của những bông hoa nở rộ và cây xanh tươi tốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay