richer

[Mỹ]/[ˈrɪtʃə]/
[Anh]/[ˈrɪtʃər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có rất nhiều tiền; giàu có; chứa nhiều hơn một điều gì đó mong muốn
adv. ở mức độ cao hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

richer experience

kinh nghiệm phong phú hơn

richer soil

đất phong phú hơn

becoming richer

trở nên giàu hơn

much richer

giàu hơn rất nhiều

richer than

giàu hơn

richer lives

cuộc sống phong phú hơn

richer flavor

vị ngon phong phú hơn

richer history

lịch sử phong phú hơn

richer colors

màu sắc phong phú hơn

richer person

người giàu hơn

Câu ví dụ

the company aims to make the product line richer with new features.

Công ty đặt mục tiêu làm phong phú thêm dòng sản phẩm với các tính năng mới.

a richer soil is ideal for growing healthy vegetables.

Đất giàu dinh dưỡng rất lý tưởng để trồng rau củ khỏe mạnh.

he hoped to become a richer man through successful investments.

Anh ta hy vọng trở thành một người giàu có hơn thông qua các khoản đầu tư thành công.

the museum's collection became richer with the recent donation.

Bộ sưu tập của bảo tàng trở nên phong phú hơn với khoản quyên góp gần đây.

the author sought to create a richer, more detailed world in the novel.

Tác giả tìm cách tạo ra một thế giới phong phú và chi tiết hơn trong tiểu thuyết.

a richer experience awaits those who travel beyond the tourist hotspots.

Một trải nghiệm phong phú hơn đang chờ đợi những người đi du lịch vượt ra ngoài các điểm nóng du lịch.

the new legislation promises a richer safety net for vulnerable families.

Nghị viện mới hứa hẹn một mạng lưới an toàn hơn cho các gia đình dễ bị tổn thương.

she found a richer understanding of history through her travels.

Cô tìm thấy một sự hiểu biết sâu sắc hơn về lịch sử thông qua những chuyến đi của mình.

the artist wanted to make the painting richer with vibrant colors.

Nghệ sĩ muốn làm cho bức tranh phong phú hơn với những màu sắc sống động.

the data revealed a richer ecosystem than previously thought.

Dữ liệu cho thấy một hệ sinh thái phong phú hơn so với suy nghĩ trước đây.

he led a richer life filled with adventure and meaningful relationships.

Anh ấy sống một cuộc sống phong phú hơn, tràn đầy những cuộc phiêu lưu và những mối quan hệ ý nghĩa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay