riddles

[Mỹ]/[ˈrɪdz(ə)l]/
[Anh]/[ˈrɪdz(ə)l]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một câu hỏi hoặc câu phát biểu được phrased một cách bí ẩn hoặc gây nhầm lẫn, yêu cầu sự thông minh để giải quyết; Điều gì đó gây bối rối.
v. Diễn đạt một điều gì đó theo cách bí ẩn hoặc gây nhầm lẫn.

Cụm từ & Cách kết hợp

solve riddles

giải các câu đố

riddle me this

đố tôi điều này

riddles abound

các câu đố rất nhiều

telling riddles

kể các câu đố

ancient riddles

các câu đố cổ xưa

complex riddles

các câu đố phức tạp

full of riddles

đầy ắp các câu đố

posed riddles

các câu đố được đặt ra

riddle solved

câu đố đã được giải

tough riddles

các câu đố khó

Câu ví dụ

the detective loved solving riddles, especially those with complex wordplay.

Thám tử yêu thích việc giải các câu đố, đặc biệt là những câu đố có từ vựng phức tạp.

can you solve this riddle about a creature with scales and wings?

Bạn có thể giải câu đố này về một sinh vật có vảy và cánh không?

the children enjoyed the riddles presented during the school's talent show.

Các em nhỏ thích những câu đố được trình bày trong buổi trình diễn tài năng của trường.

he posed a series of riddles to test our problem-solving skills.

Anh ấy đưa ra một loạt các câu đố để kiểm tra kỹ năng giải quyết vấn đề của chúng tôi.

the ancient scroll contained cryptic riddles about the kingdom's history.

Chiến lược cổ chứa đựng những câu đố bí ẩn về lịch sử của vương quốc.

she challenged him to a riddle contest during their afternoon tea.

Cô ấy thách thức anh ấy một cuộc thi câu đố trong buổi trà chiều của họ.

the professor used riddles to engage students in critical thinking.

Giáo sư sử dụng các câu đố để khuyến khích sinh viên tư duy phản biện.

the game involved solving riddles to unlock the next level.

Trò chơi bao gồm việc giải các câu đố để mở khóa cấp độ tiếp theo.

the old man shared riddles and stories around the campfire.

Người đàn ông già chia sẻ các câu đố và câu chuyện bên cạnh lửa trại.

the book was filled with challenging riddles and brain teasers.

Cuốn sách đầy ắp những câu đố thách thức và các trò chơi trí tuệ.

solving riddles is a fun way to improve your vocabulary.

Giải các câu đố là một cách vui vẻ để cải thiện vốn từ vựng của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay