brainteaser puzzle
thử thách giải đố
tough brainteaser
thử thách giải đố khó
real brainteaser
thử thách giải đố thực sự
solve brainteaser
giải thử thách giải đố
brainteasers game
trò chơi giải đố
best brainteaser
thử thách giải đố hay nhất
new brainteaser
thử thách giải đố mới
brainteaser fun
vui vẻ với thử thách giải đố
fun brainteaser
thử thách giải đố vui vẻ
like brainteaser
thích thử thách giải đố
i enjoy solving a challenging brainteaser.
Tôi thích giải các câu đố hóc búa.
can you think of a good brainteaser for the party?
Bạn có thể nghĩ ra một câu đố hay cho bữa tiệc không?
he always brings a brainteaser to our game night.
Anh ấy luôn mang một câu đố đến đêm trò chơi của chúng tôi.
solving brainteasers can improve your critical thinking skills.
Giải các câu đố có thể cải thiện kỹ năng tư duy phản biện của bạn.
she found a brainteaser that stumped everyone.
Cô ấy tìm thấy một câu đố khiến ai cũng bối rối.
we spent the afternoon working on a tricky brainteaser.
Chúng tôi đã dành cả buổi chiều làm việc trên một câu đố hóc búa.
brainteasers are a fun way to pass the time.
Các câu đố là một cách thú vị để giết thời gian.
the teacher used a brainteaser to engage the students.
Giáo viên sử dụng một câu đố để thu hút học sinh.
he loves to challenge his friends with brainteasers.
Anh ấy thích thách thức bạn bè bằng những câu đố.
finding the answer to that brainteaser took hours.
Việc tìm ra câu trả lời cho câu đố đó mất vài giờ.
brainteaser puzzle
thử thách giải đố
tough brainteaser
thử thách giải đố khó
real brainteaser
thử thách giải đố thực sự
solve brainteaser
giải thử thách giải đố
brainteasers game
trò chơi giải đố
best brainteaser
thử thách giải đố hay nhất
new brainteaser
thử thách giải đố mới
brainteaser fun
vui vẻ với thử thách giải đố
fun brainteaser
thử thách giải đố vui vẻ
like brainteaser
thích thử thách giải đố
i enjoy solving a challenging brainteaser.
Tôi thích giải các câu đố hóc búa.
can you think of a good brainteaser for the party?
Bạn có thể nghĩ ra một câu đố hay cho bữa tiệc không?
he always brings a brainteaser to our game night.
Anh ấy luôn mang một câu đố đến đêm trò chơi của chúng tôi.
solving brainteasers can improve your critical thinking skills.
Giải các câu đố có thể cải thiện kỹ năng tư duy phản biện của bạn.
she found a brainteaser that stumped everyone.
Cô ấy tìm thấy một câu đố khiến ai cũng bối rối.
we spent the afternoon working on a tricky brainteaser.
Chúng tôi đã dành cả buổi chiều làm việc trên một câu đố hóc búa.
brainteasers are a fun way to pass the time.
Các câu đố là một cách thú vị để giết thời gian.
the teacher used a brainteaser to engage the students.
Giáo viên sử dụng một câu đố để thu hút học sinh.
he loves to challenge his friends with brainteasers.
Anh ấy thích thách thức bạn bè bằng những câu đố.
finding the answer to that brainteaser took hours.
Việc tìm ra câu trả lời cho câu đố đó mất vài giờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay