rigorists

[Mỹ]/ˈrɪɡərɪst/
[Anh]/ˈrɪɡərɪst/

Dịch

n. một người yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc hoặc tiêu chuẩn; một người nghiêm khắc hoặc khắt khe
adj. nghiêm khắc hoặc khắt khe về cách cư xử

Cụm từ & Cách kết hợp

rigorist approach

phương pháp khắt khe

rigorist perspective

quan điểm khắt khe

rigorist mindset

tư duy khắt khe

rigorist standards

tiêu chuẩn khắt khe

rigorist principles

nguyên tắc khắt khe

rigorist rules

quy tắc khắt khe

rigorist attitude

thái độ khắt khe

rigorist beliefs

niềm tin khắt khe

rigorist practices

thực hành khắt khe

rigorist philosophy

triết lý khắt khe

Câu ví dụ

the rigorist approach to education emphasizes strict discipline.

phương pháp tiếp cận duy trì kỷ luật nghiêm ngặt trong giáo dục.

as a rigorist, she believes in adhering to the rules at all times.

với tư cách là người duy trì kỷ luật, cô ấy tin rằng phải tuân thủ các quy tắc mọi lúc.

his rigorist tendencies often make him unpopular among his peers.

tính cách duy trì kỷ luật của anh ấy thường khiến anh ấy không được lòng đồng nghiệp.

the rigorist philosophy can lead to a lack of flexibility in decision-making.

triết lý duy trì kỷ luật có thể dẫn đến thiếu linh hoạt trong ra quyết định.

many rigorist scholars argue for a more structured methodology.

nhiều học giả duy trì kỷ luật tranh luận về một phương pháp luận có cấu trúc hơn.

in a rigorist environment, creativity may sometimes be stifled.

trong môi trường duy trì kỷ luật, sự sáng tạo đôi khi có thể bị kìm hãm.

the rigorist standards set by the organization ensure quality control.

tiêu chuẩn duy trì kỷ luật do tổ chức đặt ra đảm bảo kiểm soát chất lượng.

she approached her research with a rigorist mindset, focusing on precision.

cô ấy tiếp cận nghiên cứu của mình với tư duy duy trì kỷ luật, tập trung vào độ chính xác.

critics of the rigorist model say it can hinder innovation.

những người chỉ trích mô hình duy trì kỷ luật nói rằng nó có thể cản trở sự đổi mới.

his rigorist nature makes him a reliable team member.

tính cách duy trì kỷ luật của anh ấy khiến anh ấy trở thành một thành viên đáng tin cậy trong nhóm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay