rigorously

[Mỹ]/'rigərəsli/
[Anh]/ˈrɪɡərəslɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. một cách khắc nghiệt; một cách tàn nhẫn

Cụm từ & Cách kết hợp

examine rigorously

kiểm tra nghiêm ngặt

follow rigorously

tuân thủ nghiêm ngặt

Câu ví dụ

He had been trained rigorously by the monks.

Anh ta đã được đào tạo nghiêm ngặt bởi các tu sĩ.

Rigorously selected from reserve lots, grapes were cold fermented and the resulting unwooded wine aged "surlie" to enhance complexity and give a creamy mouthfeel.

Những trái nho được lựa chọn kỹ lưỡng từ các lô dự trữ, lên men lạnh và rượu kết quả không dùng gỗ ủ “surlie” để tăng thêm sự phức tạp và tạo cảm giác mềm mại trên vòm miệng.

She rigorously followed the instructions to complete the experiment.

Cô ấy nghiêm túc tuân theo hướng dẫn để hoàn thành thí nghiệm.

He rigorously trained for the marathon by running every day.

Anh ấy nghiêm túc tập luyện cho cuộc thi marathon bằng cách chạy bộ mỗi ngày.

The company rigorously tests all products before releasing them to the market.

Công ty nghiêm túc kiểm tra tất cả các sản phẩm trước khi tung ra thị trường.

Students are expected to rigorously cite their sources in academic papers.

Sinh viên được mong đợi trích dẫn nghiêm túc các nguồn của họ trong các bài báo học thuật.

The police conducted a rigorously thorough investigation into the crime.

Cảnh sát đã tiến hành một cuộc điều tra kỹ lưỡng về vụ án.

She rigorously adhered to her daily exercise routine.

Cô ấy nghiêm túc tuân thủ thói quen tập thể dục hàng ngày của mình.

The chef rigorously followed the recipe to ensure the dish turned out perfectly.

Đầu bếp nghiêm túc tuân theo công thức để đảm bảo món ăn hoàn hảo.

The team was rigorously trained to work efficiently under pressure.

Đội ngũ được đào tạo nghiêm túc để làm việc hiệu quả dưới áp lực.

The students were rigorously tested on their knowledge of the subject.

Sinh viên được kiểm tra nghiêm túc về kiến thức của họ về chủ đề.

The new safety regulations are being rigorously enforced in the workplace.

Các quy định an toàn mới đang được thực thi nghiêm túc tại nơi làm việc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay