rigout

[Mỹ]/riːˈɡuː/
[Anh]/rɪˈɡuː/

Dịch

n. trang trí; sự trang hoàng
n. quần áo; trang phục; (thuật ngữ lóng ở Anh) bộ quần áo; bộ đồ
Các dạng của từ
số nhiềurigouts

Câu ví dụ

she wore a fashionable rigout for the evening party.

Cô ấy mặc một bộ trang phục thời trang cho bữa tiệc tối.

he bought a new rigout for the job interview.

Anh ấy mua một bộ trang phục mới cho buổi phỏng vấn việc làm.

the actor's rigout was designed by a famous stylist.

Bộ trang phục của diễn viên được thiết kế bởi một nhà tạo mẫu nổi tiếng.

i need to find a suitable rigout for the wedding.

Tôi cần tìm một bộ trang phục phù hợp cho đám cưới.

the children wore colorful rigouts for the school play.

Các em nhỏ mặc những bộ trang phục sặc sỡ cho buổi kịch trường học.

she changed her rigout after work for the dinner date.

Cô ấy thay bộ trang phục sau giờ làm việc cho buổi hẹn ăn tối.

the detective wore a plain rigout to blend in with the crowd.

Thám tử mặc một bộ trang phục đơn giản để hòa vào đám đông.

he was criticized for his inappropriate rigout at the formal event.

Anh ấy bị chỉ trích vì bộ trang phục không phù hợp tại sự kiện trang trọng.

the celebrity's red carpet rigout caused a fashion sensation.

Bộ trang phục của ngôi sao trên thảm đỏ đã gây nên cơn sốt thời trang.

they packed light rigouts for their tropical vacation.

Họ mang theo những bộ trang phục nhẹ nhàng cho chuyến du lịch nhiệt đới.

the uniform rigout made all the employees look professional.

Bộ trang phục đồng phục khiến tất cả nhân viên trông chuyên nghiệp.

she assembled a clever rigout from vintage clothing pieces.

Cô ấy đã tạo ra một bộ trang phục khéo léo từ những mảnh quần áo cổ điển.

the military rigout included camouflage boots and a heavy jacket.

Bộ trang phục quân sự bao gồm giày chiến đấu và áo khoác dày.

his halloween rigout consisted of a vampire costume with fake blood.

Bộ trang phục Halloween của anh ấy bao gồm bộ đồ vampire với máu giả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay