the paper ripped easily when i pulled it.
Giấy rách dễ dàng khi tôi kéo nó.
the ripping sound made everyone jump.
Âm thanh rách khiến mọi người giật mình.
she felt her heart rip apart at the news.
Cô cảm thấy trái tim mình tan vỡ khi nghe tin đó.
the ripping winds tore the roof off.
Gió mạnh thổi bay mái nhà.
he gave the cloth a hard rip.
Anh ấy xé vải một cái mạnh.
the ripping tide was dangerous.
Dòng nước rút mạnh là rất nguy hiểm.
she heard a loud rip from her dress.
Cô nghe thấy tiếng xé to từ chiếc váy của mình.
the ripping pain in his side was unbearable.
Cơn đau xé ở bên hông anh ấy không thể chịu nổi.
the wind ripped through the trees.
Gió thổi qua các cây cối.
the poster ripped when we tried to remove it.
Chiếc poster bị rách khi chúng tôi cố gắng gỡ nó ra.
the ripping motion of the machine was smooth.
Chuyển động xé của máy là mượt mà.
the fabric ripped at the seam.
Vải bị xé ở đường may.
the paper ripped easily when i pulled it.
Giấy rách dễ dàng khi tôi kéo nó.
the ripping sound made everyone jump.
Âm thanh rách khiến mọi người giật mình.
she felt her heart rip apart at the news.
Cô cảm thấy trái tim mình tan vỡ khi nghe tin đó.
the ripping winds tore the roof off.
Gió mạnh thổi bay mái nhà.
he gave the cloth a hard rip.
Anh ấy xé vải một cái mạnh.
the ripping tide was dangerous.
Dòng nước rút mạnh là rất nguy hiểm.
she heard a loud rip from her dress.
Cô nghe thấy tiếng xé to từ chiếc váy của mình.
the ripping pain in his side was unbearable.
Cơn đau xé ở bên hông anh ấy không thể chịu nổi.
the wind ripped through the trees.
Gió thổi qua các cây cối.
the poster ripped when we tried to remove it.
Chiếc poster bị rách khi chúng tôi cố gắng gỡ nó ra.
the ripping motion of the machine was smooth.
Chuyển động xé của máy là mượt mà.
the fabric ripped at the seam.
Vải bị xé ở đường may.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay