building risers
nguyên liệu xây dựng
vertical risers
nguyên liệu thẳng đứng
riser systems
hệ thống ống đứng
fire risers
ống đứng chữa cháy
water risers
ống đứng nước
riser access
truy cập ống đứng
riser shafts
buồng ống đứng
service risers
ống đứng dịch vụ
riser connections
kết nối ống đứng
riser design
thiết kế ống đứng
the risers in the building need to be inspected regularly.
các bậc thang trong tòa nhà cần được kiểm tra thường xuyên.
he installed new risers to improve the plumbing system.
anh ấy đã lắp đặt các bậc thang mới để cải thiện hệ thống ống nước.
the theater has comfortable risers for better viewing.
nhà hát có các bậc thang thoải mái để nhìn rõ hơn.
risers can help create a more spacious atmosphere.
các bậc thang có thể giúp tạo ra một không gian rộng rãi hơn.
we need to paint the risers to match the decor.
chúng ta cần sơn các bậc thang để phù hợp với nội thất.
the risers are crucial for the building's structural integrity.
các bậc thang rất quan trọng cho sự toàn vẹn cấu trúc của tòa nhà.
make sure the risers are properly secured.
đảm bảo các bậc thang được cố định chắc chắn.
risers can be made from various materials.
các bậc thang có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau.
we are planning to replace the old risers with new ones.
chúng tôi đang lên kế hoạch thay thế các bậc thang cũ bằng những bậc thang mới.
the risers in the staircase are too steep.
các bậc thang trong cầu thang quá dốc.
building risers
nguyên liệu xây dựng
vertical risers
nguyên liệu thẳng đứng
riser systems
hệ thống ống đứng
fire risers
ống đứng chữa cháy
water risers
ống đứng nước
riser access
truy cập ống đứng
riser shafts
buồng ống đứng
service risers
ống đứng dịch vụ
riser connections
kết nối ống đứng
riser design
thiết kế ống đứng
the risers in the building need to be inspected regularly.
các bậc thang trong tòa nhà cần được kiểm tra thường xuyên.
he installed new risers to improve the plumbing system.
anh ấy đã lắp đặt các bậc thang mới để cải thiện hệ thống ống nước.
the theater has comfortable risers for better viewing.
nhà hát có các bậc thang thoải mái để nhìn rõ hơn.
risers can help create a more spacious atmosphere.
các bậc thang có thể giúp tạo ra một không gian rộng rãi hơn.
we need to paint the risers to match the decor.
chúng ta cần sơn các bậc thang để phù hợp với nội thất.
the risers are crucial for the building's structural integrity.
các bậc thang rất quan trọng cho sự toàn vẹn cấu trúc của tòa nhà.
make sure the risers are properly secured.
đảm bảo các bậc thang được cố định chắc chắn.
risers can be made from various materials.
các bậc thang có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau.
we are planning to replace the old risers with new ones.
chúng tôi đang lên kế hoạch thay thế các bậc thang cũ bằng những bậc thang mới.
the risers in the staircase are too steep.
các bậc thang trong cầu thang quá dốc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay