risers

[Mỹ]/ˈraɪzəz/
[Anh]/ˈraɪzərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người nổi dậy, chẳng hạn như những kẻ nổi loạn hoặc những kẻ khởi nghĩa; ống hoặc ống đứng

Cụm từ & Cách kết hợp

building risers

nguyên liệu xây dựng

vertical risers

nguyên liệu thẳng đứng

riser systems

hệ thống ống đứng

fire risers

ống đứng chữa cháy

water risers

ống đứng nước

riser access

truy cập ống đứng

riser shafts

buồng ống đứng

service risers

ống đứng dịch vụ

riser connections

kết nối ống đứng

riser design

thiết kế ống đứng

Câu ví dụ

the risers in the building need to be inspected regularly.

các bậc thang trong tòa nhà cần được kiểm tra thường xuyên.

he installed new risers to improve the plumbing system.

anh ấy đã lắp đặt các bậc thang mới để cải thiện hệ thống ống nước.

the theater has comfortable risers for better viewing.

nhà hát có các bậc thang thoải mái để nhìn rõ hơn.

risers can help create a more spacious atmosphere.

các bậc thang có thể giúp tạo ra một không gian rộng rãi hơn.

we need to paint the risers to match the decor.

chúng ta cần sơn các bậc thang để phù hợp với nội thất.

the risers are crucial for the building's structural integrity.

các bậc thang rất quan trọng cho sự toàn vẹn cấu trúc của tòa nhà.

make sure the risers are properly secured.

đảm bảo các bậc thang được cố định chắc chắn.

risers can be made from various materials.

các bậc thang có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau.

we are planning to replace the old risers with new ones.

chúng tôi đang lên kế hoạch thay thế các bậc thang cũ bằng những bậc thang mới.

the risers in the staircase are too steep.

các bậc thang trong cầu thang quá dốc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay