risk-averse investor
nhà đầu tư ngại rủi ro
being risk-averse
ngại rủi ro
highly risk-averse
rất ngại rủi ro
risk-averse behavior
hành vi ngại rủi ro
become risk-averse
trở nên ngại rủi ro
risk-averse strategy
chiến lược ngại rủi ro
inherently risk-averse
bản chất ngại rủi ro
risk-averse culture
văn hóa ngại rủi ro
was risk-averse
đã ngại rủi ro
generally risk-averse
thường ngại rủi ro
the risk-averse investor prefers low-yield, stable investments.
Người đầu tư cẩn trọng ưa chuộng các khoản đầu tư sinh lời thấp nhưng ổn định.
she's a risk-averse personality, always considering the downsides.
Cô ấy có tính cách cẩn trọng, luôn cân nhắc đến các mặt tiêu cực.
due to market volatility, the company adopted a more risk-averse strategy.
Vì sự biến động của thị trường, công ty đã áp dụng chiến lược cẩn trọng hơn.
his risk-averse approach prevented him from pursuing lucrative opportunities.
Phương pháp cẩn trọng của anh ấy đã ngăn cản anh ấy theo đuổi các cơ hội sinh lời.
the team's risk-averse culture stifled innovation and creativity.
Văn hóa cẩn trọng của nhóm đã kìm hãm sự đổi mới và sáng tạo.
a risk-averse decision-making process can slow down progress.
Quy trình ra quyết định cẩn trọng có thể làm chậm lại tiến trình.
they designed a risk-averse system to minimize potential losses.
Họ đã thiết kế một hệ thống cẩn trọng để giảm thiểu tối đa các khoản lỗ tiềm tàng.
the project manager was known for being highly risk-averse.
Người quản lý dự án nổi tiếng với việc rất cẩn trọng.
being risk-averse doesn't necessarily mean being unsuccessful.
Sự cẩn trọng không nhất thiết có nghĩa là thất bại.
the client's risk-averse nature influenced the investment plan.
Tính cách cẩn trọng của khách hàng đã ảnh hưởng đến kế hoạch đầu tư.
we need to balance risk-averse behavior with calculated risks.
Chúng ta cần cân bằng giữa hành vi cẩn trọng và các rủi ro được tính toán.
risk-averse investor
nhà đầu tư ngại rủi ro
being risk-averse
ngại rủi ro
highly risk-averse
rất ngại rủi ro
risk-averse behavior
hành vi ngại rủi ro
become risk-averse
trở nên ngại rủi ro
risk-averse strategy
chiến lược ngại rủi ro
inherently risk-averse
bản chất ngại rủi ro
risk-averse culture
văn hóa ngại rủi ro
was risk-averse
đã ngại rủi ro
generally risk-averse
thường ngại rủi ro
the risk-averse investor prefers low-yield, stable investments.
Người đầu tư cẩn trọng ưa chuộng các khoản đầu tư sinh lời thấp nhưng ổn định.
she's a risk-averse personality, always considering the downsides.
Cô ấy có tính cách cẩn trọng, luôn cân nhắc đến các mặt tiêu cực.
due to market volatility, the company adopted a more risk-averse strategy.
Vì sự biến động của thị trường, công ty đã áp dụng chiến lược cẩn trọng hơn.
his risk-averse approach prevented him from pursuing lucrative opportunities.
Phương pháp cẩn trọng của anh ấy đã ngăn cản anh ấy theo đuổi các cơ hội sinh lời.
the team's risk-averse culture stifled innovation and creativity.
Văn hóa cẩn trọng của nhóm đã kìm hãm sự đổi mới và sáng tạo.
a risk-averse decision-making process can slow down progress.
Quy trình ra quyết định cẩn trọng có thể làm chậm lại tiến trình.
they designed a risk-averse system to minimize potential losses.
Họ đã thiết kế một hệ thống cẩn trọng để giảm thiểu tối đa các khoản lỗ tiềm tàng.
the project manager was known for being highly risk-averse.
Người quản lý dự án nổi tiếng với việc rất cẩn trọng.
being risk-averse doesn't necessarily mean being unsuccessful.
Sự cẩn trọng không nhất thiết có nghĩa là thất bại.
the client's risk-averse nature influenced the investment plan.
Tính cách cẩn trọng của khách hàng đã ảnh hưởng đến kế hoạch đầu tư.
we need to balance risk-averse behavior with calculated risks.
Chúng ta cần cân bằng giữa hành vi cẩn trọng và các rủi ro được tính toán.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay