risk-taking

[Mỹ]/[rɪskˈteɪkɪŋ]/
[Anh]/[rɪskˈteɪkɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động chấp nhận rủi ro; sự sẵn sàng làm những điều có thể nguy hiểm hoặc không thành công; xu hướng tham gia vào các hành vi rủi ro.
adj. liên quan đến hoặc đặc trưng bởi rủi ro.
v. tham gia vào các hành vi rủi ro.
adv. theo một cách mà có rủi ro.

Cụm từ & Cách kết hợp

risk-taking behavior

hành vi chấp nhận rủi ro

high risk-taking

chấp nhận rủi ro cao

risk-taking attitude

thái độ chấp nhận rủi ro

encouraging risk-taking

khuyến khích chấp nhận rủi ro

risk-taking strategy

chiến lược chấp nhận rủi ro

calculated risk-taking

chấp nhận rủi ro có tính toán

risk-taking capacity

khả năng chấp nhận rủi ro

excessive risk-taking

chấp nhận rủi ro quá mức

promotes risk-taking

thúc đẩy chấp nhận rủi ro

risk-taking involved

liên quan đến việc chấp nhận rủi ro

Câu ví dụ

the company encouraged risk-taking among its young employees to foster innovation.

Công ty khuyến khích tinh thần chấp nhận rủi ro trong số các nhân viên trẻ của mình để thúc đẩy sự đổi mới.

his risk-taking nature led him to start his own business.

Tính cách thích chấp nhận rủi ro của anh ấy đã dẫn đến việc anh ấy bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.

we need to carefully assess the risk-taking involved in this project.

Chúng ta cần đánh giá cẩn thận mức độ chấp nhận rủi ro liên quan đến dự án này.

she's known for her calculated risk-taking in the stock market.

Cô ấy nổi tiếng với việc chấp nhận rủi ro có tính toán trên thị trường chứng khoán.

the project required a degree of risk-taking and creativity.

Dự án đòi hỏi một mức độ chấp nhận rủi ro và sáng tạo.

he demonstrated a willingness to take risks in pursuing his goals.

Anh ấy thể hiện sự sẵn sàng chấp nhận rủi ro để đạt được mục tiêu của mình.

excessive risk-taking can lead to negative consequences.

Việc chấp nhận rủi ro quá mức có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực.

the team's success was partly due to their willingness to take risks.

Thành công của nhóm một phần là do sự sẵn sàng chấp nhận rủi ro của họ.

it's important to balance risk-taking with careful planning.

Điều quan trọng là phải cân bằng giữa chấp nhận rủi ro và lập kế hoạch cẩn thận.

the investor's risk-taking paid off handsomely.

Việc chấp nhận rủi ro của nhà đầu tư đã mang lại kết quả tốt đẹp.

a culture of risk-taking is essential for entrepreneurial success.

Một văn hóa chấp nhận rủi ro là điều cần thiết cho sự thành công của tinh thần kinh doanh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay