rivets

[Mỹ]/ˈrɪvɪts/
[Anh]/ˈrɪvɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đinh kim loại được sử dụng để giữ mọi thứ lại với nhau
v. để gắn hoặc cố định bằng đinh tán; để thu hút hoặc giữ sự chú ý của ai đó

Cụm từ & Cách kết hợp

pop rivets

đinh tán pop

rivet gun

súng tán đinh

blind rivets

đinh tán mù

rivet joint

khớp tán đinh

steel rivets

đinh tán thép

aluminum rivets

đinh tán nhôm

rivet spacing

khoảng cách đinh tán

rivet installation

lắp đặt đinh tán

rivet strength

độ bền đinh tán

rivet repair

sửa chữa đinh tán

Câu ví dụ

rivets are commonly used in metal construction.

các đinh tán thường được sử dụng trong xây dựng kim loại.

the engineer inspected the rivets for any signs of wear.

kỹ sư đã kiểm tra các đinh tán xem có dấu hiệu hao mòn hay không.

many aircraft are held together with thousands of rivets.

nhiều máy bay được giữ lại với nhau bằng hàng ngàn đinh tán.

rivets can be found in various sizes and materials.

các đinh tán có thể được tìm thấy ở nhiều kích cỡ và vật liệu khác nhau.

she used a special tool to install the rivets properly.

cô ấy đã sử dụng một công cụ đặc biệt để lắp đặt các đinh tán một cách chính xác.

rivets provide a strong and permanent fastening solution.

các đinh tán cung cấp giải pháp cố định chắc chắn và lâu dài.

he learned how to remove and replace rivets during training.

anh ấy đã học cách tháo và thay thế đinh tán trong quá trình đào tạo.

the rivets in the bridge were carefully inspected for safety.

các đinh tán trên cầu đã được kiểm tra cẩn thận về an toàn.

rivets are essential in the assembly of heavy machinery.

các đinh tán rất quan trọng trong việc lắp ráp máy móc hạng nặng.

she admired the craftsmanship of the riveted metalwork.

cô ấy ngưỡng mộ sự khéo léo của công việc kim loại đinh tán.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay