roamable

[Mỹ]/rəʊməbəl/
[Anh]/roʊməbəl/

Dịch

adj. có khả năng roaming hoặc có sẵn để roaming, đặc biệt là trong các ngữ cảnh mạng.

Cụm từ & Cách kết hợp

roamable area

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the city has many roamable areas for tourists to explore.

Công viên quốc gia cung cấp hơn 500 kilômét vuông địa hình có thể đi bộ đường dài cho những người đi bộ đường dài.

this park offers a roamable environment with beautiful trails.

Trò chơi điện tử này có một thế giới mở rộng lớn, có thể tự do khám phá với những kho báu ẩn giấu.

the new smartphone provides roamable network coverage across multiple countries.

Bảo tàng có một số phòng trưng bày có thể tự do đi lại, nơi khách tham quan có thể tự do khám phá.

children love the roamable playground with various activities.

Công viên safari cung cấp một môi trường có thể tự do đi lại, nơi động vật di chuyển không bị hạn chế.

the museum has a roamable exhibition space on the third floor.

Những tàn tích cổ xưa nay phục vụ như một địa điểm khảo cổ có thể tự do đi lại cho khách du lịch.

the countryside provides roamable terrain for hiking enthusiasts.

Vườn trên tầng thượng của trung tâm mua sắm tạo ra một không gian xanh có thể tự do đi lại trong thành phố.

this app allows users to discover roamable zones in their city.

Công nghệ thực tế ảo cho phép một môi trường kỹ thuật số có thể tự do đi lại hoàn toàn.

the ancient city features roamable streets filled with history.

Khu lịch sử duy trì bố cục ban đầu của nó như một khu vực dành cho người đi bộ có thể tự do đi lại.

the resort offers roamable beaches along the coastline.

Đường mòn núi tạo ra những con đường có thể tự do đi lại rộng lớn cho những người tìm kiếm phiêu lưu.

our platform creates roamable virtual spaces for online meetings.

Thiết kế công viên chủ đề mới nhấn mạnh các trải nghiệm có thể tự do đi lại xuyên suốt.

the game world is fully roamable with no restrictions.

Các nhà phát triển đang tạo ra nhiều nội dung có thể tự do đi lại hơn cho nền tảng trò chơi.

the campus provides roamable green spaces for students.

Khu trường hợp có các khuôn viên trường được thiết kế đẹp mắt, có thể tự do đi lại cho sinh viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay