roves freely
di chuyển tự do
roves around
di chuyển xung quanh
roves wild
di chuyển hoang dã
roves aimlessly
di chuyển vô mục đích
roves extensively
di chuyển rộng rãi
roves far
di chuyển xa
roves locally
di chuyển tại địa phương
roves quietly
di chuyển lặng lẽ
roves together
di chuyển cùng nhau
the dog roves freely in the park.
con chó tự do lang thang trong công viên.
she roves through the city, exploring new places.
cô ấy lang thang khắp thành phố, khám phá những địa điểm mới.
the artist roves around for inspiration.
nghệ sĩ lang thang xung quanh để tìm kiếm nguồn cảm hứng.
he roves the internet for interesting articles.
anh ấy lang thang trên internet để tìm kiếm những bài viết thú vị.
the cat roves the neighborhood, chasing after birds.
con mèo lang thang khắp khu phố, đuổi bắt chim.
they roves through the forest, enjoying nature.
họ lang thang trong rừng, tận hưởng thiên nhiên.
she roves from one job to another, seeking fulfillment.
cô ấy chuyển từ công việc này sang công việc khác, tìm kiếm sự viên mãn.
the traveler roves across countries, learning about cultures.
nhà du lịch lang thang qua nhiều quốc gia, tìm hiểu về các nền văn hóa.
he often roves around the local markets.
anh ấy thường xuyên lang thang quanh các khu chợ địa phương.
as the sun sets, the fox roves through the fields.
khi mặt trời lặn, con cáo lang thang qua các cánh đồng.
roves freely
di chuyển tự do
roves around
di chuyển xung quanh
roves wild
di chuyển hoang dã
roves aimlessly
di chuyển vô mục đích
roves extensively
di chuyển rộng rãi
roves far
di chuyển xa
roves locally
di chuyển tại địa phương
roves quietly
di chuyển lặng lẽ
roves together
di chuyển cùng nhau
the dog roves freely in the park.
con chó tự do lang thang trong công viên.
she roves through the city, exploring new places.
cô ấy lang thang khắp thành phố, khám phá những địa điểm mới.
the artist roves around for inspiration.
nghệ sĩ lang thang xung quanh để tìm kiếm nguồn cảm hứng.
he roves the internet for interesting articles.
anh ấy lang thang trên internet để tìm kiếm những bài viết thú vị.
the cat roves the neighborhood, chasing after birds.
con mèo lang thang khắp khu phố, đuổi bắt chim.
they roves through the forest, enjoying nature.
họ lang thang trong rừng, tận hưởng thiên nhiên.
she roves from one job to another, seeking fulfillment.
cô ấy chuyển từ công việc này sang công việc khác, tìm kiếm sự viên mãn.
the traveler roves across countries, learning about cultures.
nhà du lịch lang thang qua nhiều quốc gia, tìm hiểu về các nền văn hóa.
he often roves around the local markets.
anh ấy thường xuyên lang thang quanh các khu chợ địa phương.
as the sun sets, the fox roves through the fields.
khi mặt trời lặn, con cáo lang thang qua các cánh đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay