coffee roasts
rang cà phê
dark roasts
rang đậm
light roasts
rang nhạt
medium roasts
rang vừa
roasts beef
thịt bò nướng
roasts chicken
gà nướng
seasoned roasts
thịt nướng đã tẩm ướp
roasts spices
gia vị nướng
roasts vegetables
rau nướng
roasts nuts
hạt nướng
he roasts coffee beans every morning.
Anh ấy rang các loại đậu cà phê mỗi buổi sáng.
she loves to roast vegetables for dinner.
Cô ấy thích rang rau cho bữa tối.
the chef roasts a whole chicken for the feast.
Đầu bếp rang một con gà nguyên con cho buổi đại tiệc.
they often roast marshmallows over the campfire.
Họ thường nướng marshmallow trên lửa trại.
he enjoys roasting his friends with clever jokes.
Anh ấy thích trêu bạn bè bằng những câu đùa thông minh.
we plan to roast a pig for the party.
Chúng tôi dự định quay một con lợn cho bữa tiệc.
she roasts nuts for a healthy snack.
Cô ấy rang các loại hạt để ăn nhẹ lành mạnh.
the comedian roasts celebrities during the show.
Người biểu diễn hài chế nhạo những người nổi tiếng trong chương trình.
he roasts his coffee to perfection.
Anh ấy rang cà phê của mình đến độ hoàn hảo.
they love to roast chestnuts in the winter.
Họ thích rang hạt dẻ vào mùa đông.
coffee roasts
rang cà phê
dark roasts
rang đậm
light roasts
rang nhạt
medium roasts
rang vừa
roasts beef
thịt bò nướng
roasts chicken
gà nướng
seasoned roasts
thịt nướng đã tẩm ướp
roasts spices
gia vị nướng
roasts vegetables
rau nướng
roasts nuts
hạt nướng
he roasts coffee beans every morning.
Anh ấy rang các loại đậu cà phê mỗi buổi sáng.
she loves to roast vegetables for dinner.
Cô ấy thích rang rau cho bữa tối.
the chef roasts a whole chicken for the feast.
Đầu bếp rang một con gà nguyên con cho buổi đại tiệc.
they often roast marshmallows over the campfire.
Họ thường nướng marshmallow trên lửa trại.
he enjoys roasting his friends with clever jokes.
Anh ấy thích trêu bạn bè bằng những câu đùa thông minh.
we plan to roast a pig for the party.
Chúng tôi dự định quay một con lợn cho bữa tiệc.
she roasts nuts for a healthy snack.
Cô ấy rang các loại hạt để ăn nhẹ lành mạnh.
the comedian roasts celebrities during the show.
Người biểu diễn hài chế nhạo những người nổi tiếng trong chương trình.
he roasts his coffee to perfection.
Anh ấy rang cà phê của mình đến độ hoàn hảo.
they love to roast chestnuts in the winter.
Họ thích rang hạt dẻ vào mùa đông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay