rocketship

[Mỹ]/ˈrɒkɪtʃɪp/
[Anh]/ˈrɑːkɪtʃɪp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tàu vũ trụ được thiết kế để du hành trong không gian ngoại vi

Cụm từ & Cách kết hợp

rocketship launch

phóng tên lửa

rocketship mission

nhiệm vụ tên lửa

rocketship design

thiết kế tên lửa

rocketship flight

chuyến bay tên lửa

rocketship technology

công nghệ tên lửa

rocketship crew

phi hành đoàn tên lửa

rocketship travel

du hành vũ trụ bằng tên lửa

rocketship adventure

cuộc phiêu lưu tên lửa

rocketship launchpad

bệ phóng tên lửa

rocketship prototype

nguyên mẫu tên lửa

Câu ví dụ

the rocketship launched successfully into orbit.

Tàu rocket đã phóng thành công vào quỹ đạo.

children dream of traveling in a rocketship.

Trẻ em mơ ước được đi du lịch trong một tàu rocket.

the scientists designed a new rocketship for mars exploration.

Các nhà khoa học đã thiết kế một tàu rocket mới cho việc khám phá sao Hỏa.

she watched the rocketship take off with excitement.

Cô ấy xem tàu rocket cất cánh với sự phấn khích.

the rocketship was equipped with advanced technology.

Tàu rocket được trang bị công nghệ tiên tiến.

they built a model rocketship for the science fair.

Họ đã xây một mô hình tàu rocket cho hội chợ khoa học.

after years of research, the rocketship was finally ready.

Sau nhiều năm nghiên cứu, tàu rocket cuối cùng đã sẵn sàng.

the rocketship's crew trained for months before the mission.

Phi hành đoàn của tàu rocket đã huấn luyện trong nhiều tháng trước nhiệm vụ.

we watched a documentary about the first rocketship to the moon.

Chúng tôi đã xem một bộ phim tài liệu về tàu rocket đầu tiên lên mặt trăng.

the rocketship returned safely to earth after its journey.

Tàu rocket đã trở về an toàn với Trái Đất sau hành trình của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay