rod

[Mỹ]/rɒd/
[Anh]/rɑːd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cột, que, thanh
Word Forms
hiện tại phân từrodding
số nhiềurods

Cụm từ & Cách kết hợp

fishing rod

gió câu

steel rod

thanh thép

curtain rod

thanh treo rèm

wire rod

thanh thép dây

connecting rod

đũi truyền động

sucker rod

đũi hút

spare the rod

tiết chế

piston rod

piston

welding rod

que hàn

rod mill

nhà máy thanh thép

rod pump

bơm đũi

screw rod

thanh ren

anchor rod

đũi neo

lightning rod

cọc chống sét

push rod

thanh đẩy

control rod

thanh điều khiển

drill rod

thanh khoan

tie rod

đai ốc

pumping rod

piston bơm

sucker rod pump

bơm đũi

pull rod

thanh kéo

Câu ví dụ

the rod flew back to the straight.

cái cần câu bay trở lại thẳng.

have a rod in pickle for sb.

có một cây gậy ngâm giấm cho ai đó.

The content of this page is from the RODING port or RODING customs import and export company directory;

Nội dung của trang này lấy từ cảng RODING hoặc thư mục công ty nhập khẩu và xuất khẩu hải quan RODING;

Pupilary light reflex, Physiological function of rod and cone, Photosensory transduction mechanism of rod;

Phản xạ ánh sáng đồng tử, Chức năng sinh lý của tế bào hình nón và hình que, Cơ chế chuyển đổi ảnh của tế bào hình que;

Turnbuckle tie-rods for steering rod and rear upper arms for fully adjustable alignment.

Tơ-rơ-vit và ty lái cho thanh lái và trục tay sau để căn chỉnh hoàn toàn có thể điều chỉnh.

he shares a birthday with Rod Stewart.

anh ấy có cùng ngày sinh nhật với Rod Stewart.

I picked up the rod and wound in the slack.

Tôi nhặt cái cần câu lên và quấn hết đoạn dây thừa.

there was a slim rod sticking into the ground beside me.

có một cái đũi mảnh vươn lên khỏi mặt đất bên cạnh tôi.

the hard elastic core of a baseball; a rod with a hollow core.

khu vực lõi chun cứng của một quả bóng chày; một thanh có lõi rỗng.

John is ruled by his wife with a rod of iron.

John bị vợ kiểm soát một cách tuyệt đối.

She rules her husband with a rod of iron.

Cô ấy kiểm soát chồng mình một cách tuyệt đối.

The structure of the preformed armor rods is simple and a set of preformed rods become an empty pipe and enlace ,hold and protect the conductor。

Cấu trúc của các thanh đẫn trước được tạo sẵn đơn giản và một bộ các thanh đẫn trước trở thành một ống rỗng và đan xen, giữ và bảo vệ dây dẫn.

Book online the cheapest hotels in Roding - low prices and high discounts.

Đặt trực tuyến những khách sạn rẻ nhất ở Roding - giá thấp và chiết khấu cao.

When assembling, leave the mark on body of piston rod frontward.

Khi lắp ráp, hãy để dấu trên thân piston về phía trước.

Baker's rod is splintered, and Mond's reel is out of fix.

Cần câu của Baker bị vỡ, và cuộn dây của Mond bị hỏng.

The weight of fish snapped the fishing rod in two.

Trọng lượng của cá đã làm đứt cần câu làm đôi.

The mechanical status of nutted rod in drawing pipe with short mandrel rod is analyzed, the analysis basis for the dimensions design of nutted rod offered.

Phân tích tình trạng cơ học của đũi then trong ống kẽm với đũi khuôn ngắn, đưa ra cơ sở phân tích cho thiết kế kích thước của đũi then.

Ví dụ thực tế

I need to pull the fishing rod.

Tôi cần kéo cần câu.

Nguồn: Blue little koala

Bring your rod back then cast the line out.

Mang cần câu của bạn về rồi thả dây câu ra.

Nguồn: Genius Baby Bear LB

Brewer herself has become a lightning rod.

Chính Brewer đã trở thành một điểm thu hút sự chú ý.

Nguồn: Time

These pieces of graphite enveloped uranium rods.

Những mảnh graphite này bao bọc các thanh urani.

Nguồn: Rescue Chernobyl

How do they get that rod in there?

Chúng tôi làm thế nào để đưa cái cần câu đó vào trong đó?

Nguồn: Connection Magazine

Yet for those who bemoan Europe's influence, the court is a lightning rod for discontent.

Tuy nhiên, đối với những người than phiền về ảnh hưởng của châu Âu, tòa án là một điểm thu hút sự bất mãn.

Nguồn: The Economist (Summary)

A lightning rod is a long piece of metal.

Một cái chống sét là một đoạn kim loại dài.

Nguồn: VOA Slow English - Word Stories

They begin pulling control rods out.

Họ bắt đầu kéo các thanh điều khiển ra.

Nguồn: CHERNOBYL HBO

First of all they say, she is a lightening rod for Republicans.

Trước hết, họ nói rằng cô ấy là một điểm thu hút sự chú ý của những người Cộng hòa.

Nguồn: CNN 10 Student English November 2018 Collection

Each eye has about 120 million rods inside the retina.

Mỗi mắt có khoảng 120 triệu tế bào hình que bên trong võng mạc.

Nguồn: One Hundred Thousand Whys

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay