rodeos

[Mỹ]/ˈrəʊ.de.əʊz/
[Anh]/ˈroʊ.deɪ.oʊz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự kiện cạnh tranh có sự tham gia của cưỡi ngựa và các kỹ năng khác

Cụm từ & Cách kết hợp

bull riding rodeos

đua bò tót

local rodeos

các cuộc thi rodeo địa phương

professional rodeos

các cuộc thi rodeo chuyên nghiệp

rodeo events

các sự kiện rodeo

rodeo competitions

các cuộc thi rodeo

rodeo shows

các buổi biểu diễn rodeo

rodeo clowns

những người hề rodeo

rodeo riders

những người cưỡi rodeo

rodeo queens

nữ hoàng rodeo

rodeo circuits

các mạch rodeo

Câu ví dụ

many people enjoy attending rodeos during the summer.

Nhiều người thích tham gia các cuộc thi rodeo vào mùa hè.

rodeos often feature bull riding and barrel racing.

Các cuộc thi rodeo thường có các nội dung như cưỡi bò và chạy vòng vèo.

she has always dreamed of competing in rodeos.

Cô ấy luôn mơ ước được tham gia các cuộc thi rodeo.

rodeos provide a great opportunity to showcase cowboy skills.

Các cuộc thi rodeo là cơ hội tuyệt vời để trưng bày kỹ năng của những người chăn gia súc.

he learned how to ride horses at local rodeos.

Anh ấy đã học cưỡi ngựa tại các cuộc thi rodeo địa phương.

rodeos are popular events in many western towns.

Các cuộc thi rodeo là những sự kiện phổ biến ở nhiều thị trấn miền Tây.

the atmosphere at rodeos is always exciting and lively.

Không khí tại các cuộc thi rodeo luôn sôi động và thú vị.

families often attend rodeos as a fun weekend activity.

Các gia đình thường tham gia các cuộc thi rodeo như một hoạt động cuối tuần vui vẻ.

rodeos can be a thrilling experience for spectators.

Các cuộc thi rodeo có thể là một trải nghiệm thú vị cho người xem.

many rodeos also include live music and food stalls.

Nhiều cuộc thi rodeo cũng có nhạc sống và các quầy bán đồ ăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay