bull riding rodeos
đua bò tót
local rodeos
các cuộc thi rodeo địa phương
professional rodeos
các cuộc thi rodeo chuyên nghiệp
rodeo events
các sự kiện rodeo
rodeo competitions
các cuộc thi rodeo
rodeo shows
các buổi biểu diễn rodeo
rodeo clowns
những người hề rodeo
rodeo riders
những người cưỡi rodeo
rodeo queens
nữ hoàng rodeo
rodeo circuits
các mạch rodeo
many people enjoy attending rodeos during the summer.
Nhiều người thích tham gia các cuộc thi rodeo vào mùa hè.
rodeos often feature bull riding and barrel racing.
Các cuộc thi rodeo thường có các nội dung như cưỡi bò và chạy vòng vèo.
she has always dreamed of competing in rodeos.
Cô ấy luôn mơ ước được tham gia các cuộc thi rodeo.
rodeos provide a great opportunity to showcase cowboy skills.
Các cuộc thi rodeo là cơ hội tuyệt vời để trưng bày kỹ năng của những người chăn gia súc.
he learned how to ride horses at local rodeos.
Anh ấy đã học cưỡi ngựa tại các cuộc thi rodeo địa phương.
rodeos are popular events in many western towns.
Các cuộc thi rodeo là những sự kiện phổ biến ở nhiều thị trấn miền Tây.
the atmosphere at rodeos is always exciting and lively.
Không khí tại các cuộc thi rodeo luôn sôi động và thú vị.
families often attend rodeos as a fun weekend activity.
Các gia đình thường tham gia các cuộc thi rodeo như một hoạt động cuối tuần vui vẻ.
rodeos can be a thrilling experience for spectators.
Các cuộc thi rodeo có thể là một trải nghiệm thú vị cho người xem.
many rodeos also include live music and food stalls.
Nhiều cuộc thi rodeo cũng có nhạc sống và các quầy bán đồ ăn.
bull riding rodeos
đua bò tót
local rodeos
các cuộc thi rodeo địa phương
professional rodeos
các cuộc thi rodeo chuyên nghiệp
rodeo events
các sự kiện rodeo
rodeo competitions
các cuộc thi rodeo
rodeo shows
các buổi biểu diễn rodeo
rodeo clowns
những người hề rodeo
rodeo riders
những người cưỡi rodeo
rodeo queens
nữ hoàng rodeo
rodeo circuits
các mạch rodeo
many people enjoy attending rodeos during the summer.
Nhiều người thích tham gia các cuộc thi rodeo vào mùa hè.
rodeos often feature bull riding and barrel racing.
Các cuộc thi rodeo thường có các nội dung như cưỡi bò và chạy vòng vèo.
she has always dreamed of competing in rodeos.
Cô ấy luôn mơ ước được tham gia các cuộc thi rodeo.
rodeos provide a great opportunity to showcase cowboy skills.
Các cuộc thi rodeo là cơ hội tuyệt vời để trưng bày kỹ năng của những người chăn gia súc.
he learned how to ride horses at local rodeos.
Anh ấy đã học cưỡi ngựa tại các cuộc thi rodeo địa phương.
rodeos are popular events in many western towns.
Các cuộc thi rodeo là những sự kiện phổ biến ở nhiều thị trấn miền Tây.
the atmosphere at rodeos is always exciting and lively.
Không khí tại các cuộc thi rodeo luôn sôi động và thú vị.
families often attend rodeos as a fun weekend activity.
Các gia đình thường tham gia các cuộc thi rodeo như một hoạt động cuối tuần vui vẻ.
rodeos can be a thrilling experience for spectators.
Các cuộc thi rodeo có thể là một trải nghiệm thú vị cho người xem.
many rodeos also include live music and food stalls.
Nhiều cuộc thi rodeo cũng có nhạc sống và các quầy bán đồ ăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay