shows tonight
tối nay có chương trình
shows promise
cho thấy tiềm năng
shows of strength
cho thấy sức mạnh
shows respect
cho thấy sự tôn trọng
shows the way
cho thấy con đường
shows off
khoe khoang
shows clearly
cho thấy rõ ràng
shows gratitude
cho thấy lòng biết ơn
shows results
cho thấy kết quả
shows support
cho thấy sự ủng hộ
the museum shows a fascinating collection of ancient artifacts.
Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các hiện vật cổ đại hấp dẫn.
the data shows a clear upward trend in sales.
Dữ liệu cho thấy một xu hướng tăng rõ ràng trong doanh số.
she shows great enthusiasm for her new project.
Cô ấy thể hiện sự nhiệt tình lớn lao với dự án mới của mình.
the film shows the devastating effects of climate change.
Bộ phim cho thấy những tác động tàn khốc của biến đổi khí hậu.
he shows a remarkable talent for playing the piano.
Anh ấy thể hiện một tài năng đáng kinh ngạc khi chơi piano.
the report shows a significant improvement in patient outcomes.
Báo cáo cho thấy sự cải thiện đáng kể về kết quả điều trị bệnh nhân.
the map shows the location of nearby restaurants.
Bản đồ cho biết vị trí của các nhà hàng gần đó.
the experiment shows the impact of exercise on heart health.
Thí nghiệm cho thấy tác động của việc tập thể dục đối với sức khỏe tim mạch.
the article shows how to bake a delicious cake.
Bài viết cho thấy cách làm bánh ngon.
the news shows footage of the rescue operation.
Tin tức cho thấy đoạn phim về cuộc giải cứu.
the actor shows vulnerability in his portrayal of the character.
Diễn viên thể hiện sự yếu đuối trong cách thể hiện nhân vật của mình.
shows tonight
tối nay có chương trình
shows promise
cho thấy tiềm năng
shows of strength
cho thấy sức mạnh
shows respect
cho thấy sự tôn trọng
shows the way
cho thấy con đường
shows off
khoe khoang
shows clearly
cho thấy rõ ràng
shows gratitude
cho thấy lòng biết ơn
shows results
cho thấy kết quả
shows support
cho thấy sự ủng hộ
the museum shows a fascinating collection of ancient artifacts.
Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các hiện vật cổ đại hấp dẫn.
the data shows a clear upward trend in sales.
Dữ liệu cho thấy một xu hướng tăng rõ ràng trong doanh số.
she shows great enthusiasm for her new project.
Cô ấy thể hiện sự nhiệt tình lớn lao với dự án mới của mình.
the film shows the devastating effects of climate change.
Bộ phim cho thấy những tác động tàn khốc của biến đổi khí hậu.
he shows a remarkable talent for playing the piano.
Anh ấy thể hiện một tài năng đáng kinh ngạc khi chơi piano.
the report shows a significant improvement in patient outcomes.
Báo cáo cho thấy sự cải thiện đáng kể về kết quả điều trị bệnh nhân.
the map shows the location of nearby restaurants.
Bản đồ cho biết vị trí của các nhà hàng gần đó.
the experiment shows the impact of exercise on heart health.
Thí nghiệm cho thấy tác động của việc tập thể dục đối với sức khỏe tim mạch.
the article shows how to bake a delicious cake.
Bài viết cho thấy cách làm bánh ngon.
the news shows footage of the rescue operation.
Tin tức cho thấy đoạn phim về cuộc giải cứu.
the actor shows vulnerability in his portrayal of the character.
Diễn viên thể hiện sự yếu đuối trong cách thể hiện nhân vật của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay