competitions

[Mỹ]/ˌkɒmpɪˈtɪʃənz/
[Anh]/ˌkɑːmpəˈtɪʃənz/

Dịch

n. các cuộc thi hoặc sự kiện mà mọi người cạnh tranh; sự cạnh tranh sinh thái giữa các sinh vật.

Cụm từ & Cách kết hợp

international competitions

các cuộc thi quốc tế

hosting competitions

tổ chức các cuộc thi

annual competitions

các cuộc thi hàng năm

competitive competitions

các cuộc thi mang tính cạnh tranh

future competitions

các cuộc thi trong tương lai

local competitions

các cuộc thi địa phương

youth competitions

các cuộc thi dành cho thanh niên

major competitions

các cuộc thi lớn

past competitions

các cuộc thi trong quá khứ

regional competitions

các cuộc thi khu vực

Câu ví dụ

we encourage students to participate in various academic competitions.

Chúng tôi khuyến khích học sinh tham gia các cuộc thi học thuật khác nhau.

the company regularly sponsors local sports competitions.

Công ty thường xuyên tài trợ các giải đấu thể thao địa phương.

the annual baking competitions drew a large crowd of spectators.

Các cuộc thi làm bánh hàng năm đã thu hút một lượng lớn khán giả.

she’s a fierce competitor in national coding competitions.

Cô ấy là một đối thủ đáng gờm trong các cuộc thi lập trình quốc gia.

the science fair included several exciting competitions for students.

Ngày hội khoa học bao gồm nhiều cuộc thi thú vị dành cho học sinh.

preparing for the debate competitions requires extensive research.

Chuẩn bị cho các cuộc thi tranh luận đòi hỏi nghiên cứu sâu rộng.

the team won several international dance competitions last year.

Năm ngoái, đội đã giành chiến thắng trong một số cuộc thi khiêu vũ quốc tế.

he’s passionate about entering photography competitions online.

Anh ấy đam mê tham gia các cuộc thi nhiếp ảnh trực tuyến.

the school organizes writing competitions to promote literacy.

Trường học tổ chức các cuộc thi viết để thúc đẩy trình độ đọc và viết.

the judges evaluated the entries in the art competitions carefully.

Các giám khảo đã đánh giá cẩn thận các bài dự thi trong các cuộc thi nghệ thuật.

the robotics competitions challenge students to build innovative robots.

Các cuộc thi robot thử thách học sinh xây dựng những robot sáng tạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay