miscreants

[Mỹ]/[ˈmɪs(ə)rənts]/
[Anh]/[ˈmɪs(ə)rənts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người cư xử tệ hoặc làm những việc bất hợp pháp; Một người đã làm điều gì đó sai trái hoặc bị coi là vô luân.

Cụm từ & Cách kết hợp

catch miscreants

bắt giữ những kẻ gây rối

punish miscreants

trừng phạt những kẻ gây rối

dealing with miscreants

xử lý những kẻ gây rối

expose miscreants

phanh phui những kẻ gây rối

young miscreants

những kẻ gây rối trẻ tuổi

those miscreants

những kẻ gây rối đó

miscreant behavior

hành vi của những kẻ gây rối

identify miscreants

xác định những kẻ gây rối

root out miscreants

loại bỏ những kẻ gây rối

arrest miscreants

bắt giữ những kẻ gây rối

Câu ví dụ

the police rounded up several miscreants following the riot.

Cảnh sát đã bắt giữ một số kẻ gây rối sau cuộc bạo loạn.

we need to address the root causes that breed such miscreants.

Chúng ta cần giải quyết các nguyên nhân gốc rễ gây ra những kẻ gây rối như vậy.

the town was plagued by the actions of local miscreants.

Thị trấn bị phiền muộn bởi hành động của những kẻ gây rối địa phương.

the judge warned the miscreants of the severity of their crimes.

Thẩm phán cảnh báo những kẻ gây rối về mức độ nghiêm trọng của tội phạm của chúng.

security cameras caught the miscreants vandalizing the park.

Camera an ninh đã ghi lại những kẻ gây rối đang phá hoại công viên.

the community rallied to protect itself from the miscreants.

Cộng đồng đã đoàn kết để bảo vệ mình khỏi những kẻ gây rối.

the school expelled several miscreants for their disruptive behavior.

Trường học đã đuổi học một số kẻ gây rối vì hành vi gây rối của chúng.

the city council proposed stricter measures against the miscreants.

Hội đồng thành phố đã đề xuất các biện pháp nghiêm khắc hơn đối với những kẻ gây rối.

the investigation focused on identifying the ringleaders among the miscreants.

Cuộc điều tra tập trung vào việc xác định những kẻ cầm đầu trong số những kẻ gây rối.

the neighborhood watch patrolled to deter potential miscreants.

Đội tuần tra khu phố tuần tra để ngăn chặn những kẻ gây rối tiềm ẩn.

the social worker tried to rehabilitate the young miscreants.

Nhà công tác xã hội đã cố gắng cải tạo những kẻ gây rối trẻ tuổi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay