romanizing

[Mỹ]//ˈrɒmənˌaɪzɪŋ//
[Anh]//ˈrɑːmənˌaɪzɪŋ//
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (dạng hiện tại phân từ) Diễn tả (một từ hoặc tên) bằng chữ La Tinh; thích nghi một ngôn ngữ thành dạng La Tinh.

Cụm từ & Cách kết hợp

romanizing names

Chuyển viết tên

romanizing script

Chuyển viết chữ viết

romanizing history

Lịch sử chuyển viết

romanizing influence

Tác động của chuyển viết

currently romanizing

Đang chuyển viết

romanizing process

Quy trình chuyển viết

romanizing system

Hệ thống chuyển viết

romanizing languages

Ngôn ngữ được chuyển viết

Câu ví dụ

the historian meticulously romanized the ancient inscription to aid in translation.

Người sử học đã cẩn thận chuyển chữ cái Latinh hóa khắc cổ để hỗ trợ việc dịch thuật.

linguists often romanize foreign languages for easier phonetic analysis.

Các nhà ngôn ngữ học thường chuyển chữ cái Latinh hóa các ngôn ngữ nước ngoài để phân tích âm thanh dễ dàng hơn.

he attempted to romanize the unfamiliar dialect, but found it challenging.

Anh ấy đã cố gắng chuyển chữ cái Latinh hóa phương ngôn không quen thuộc, nhưng thấy nó khó khăn.

romanizing the names helped her pronounce them correctly in the new language.

Việc chuyển chữ cái Latinh hóa các cái tên giúp cô phát âm chúng chính xác trong ngôn ngữ mới.

the software automatically romanizes text from various scripts.

Phần mềm tự động chuyển chữ cái Latinh hóa văn bản từ nhiều chữ viết khác nhau.

she used a standard system for romanizing the arabic words.

Cô ấy đã sử dụng một hệ thống tiêu chuẩn để chuyển chữ cái Latinh hóa các từ tiếng Ả Rập.

romanizing the song lyrics allowed him to sing along more easily.

Việc chuyển chữ cái Latinh hóa lời bài hát giúp anh ấy hát theo dễ dàng hơn.

the project involved romanizing a large corpus of historical documents.

Dự án này liên quan đến việc chuyển chữ cái Latinh hóa một lượng lớn các tài liệu lịch sử.

researchers romanize data to facilitate cross-linguistic comparisons.

Các nhà nghiên cứu chuyển chữ cái Latinh hóa dữ liệu để hỗ trợ so sánh liên ngôn ngữ.

the teacher encouraged students to romanize new vocabulary words.

Giáo viên khuyến khích học sinh chuyển chữ cái Latinh hóa các từ vựng mới.

careful romanization is crucial for accurate transcription of spoken language.

Việc chuyển chữ cái Latinh cẩn thận là rất quan trọng đối với việc ghi chép chính xác ngôn ngữ nói.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay