roughened surface
bề mặt sần sùi
roughened texture
bề mặt sần sùi
roughened edges
đầu sần sùi
Her hands were roughened by work.
Bàn tay của cô ấy thô ráp vì công việc.
His hands were roughened from years of hard work.
Bàn tay của anh ấy trở nên thô ráp sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
The roughened surface of the rock made it difficult to climb.
Bề mặt đá gồ ghề khiến việc leo núi trở nên khó khăn.
She used sandpaper to roughen the edges of the wooden table.
Cô ấy dùng giấy nhám để làm cho các cạnh của chiếc bàn gỗ trở nên thô ráp.
The constant exposure to harsh weather roughened the texture of the old barn.
Việc tiếp xúc liên tục với thời tiết khắc nghiệt đã làm cho kết cấu của cũ trở nên thô ráp.
The roughened calluses on his feet showed the hard work he put in every day.
Những ngón chân chai sần thô ráp trên chân anh ấy cho thấy anh ấy đã làm việc chăm chỉ như thế nào mỗi ngày.
The roughened sea made sailing more challenging for the inexperienced captain.
Biển gồ ghề khiến việc đi thuyền trở nên khó khăn hơn đối với thuyền trưởng thiếu kinh nghiệm.
The roughened texture of the fabric added a unique touch to the designer's collection.
Kết cấu thô ráp của vải đã thêm một nét độc đáo vào bộ sưu tập của nhà thiết kế.
The roughened edges of the pottery gave it a rustic look.
Các cạnh thô ráp của đồ gốm sứ đã mang lại vẻ ngoài mộc mạc cho nó.
The roughened path through the forest required careful navigation.
Đường đi thô ráp xuyên qua khu rừng đòi hỏi sự điều hướng cẩn thận.
She applied a special solution to roughen the surface of the metal before painting it.
Cô ấy đã thoa một dung dịch đặc biệt lên bề mặt kim loại trước khi sơn nó.
roughened surface
bề mặt sần sùi
roughened texture
bề mặt sần sùi
roughened edges
đầu sần sùi
Her hands were roughened by work.
Bàn tay của cô ấy thô ráp vì công việc.
His hands were roughened from years of hard work.
Bàn tay của anh ấy trở nên thô ráp sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
The roughened surface of the rock made it difficult to climb.
Bề mặt đá gồ ghề khiến việc leo núi trở nên khó khăn.
She used sandpaper to roughen the edges of the wooden table.
Cô ấy dùng giấy nhám để làm cho các cạnh của chiếc bàn gỗ trở nên thô ráp.
The constant exposure to harsh weather roughened the texture of the old barn.
Việc tiếp xúc liên tục với thời tiết khắc nghiệt đã làm cho kết cấu của cũ trở nên thô ráp.
The roughened calluses on his feet showed the hard work he put in every day.
Những ngón chân chai sần thô ráp trên chân anh ấy cho thấy anh ấy đã làm việc chăm chỉ như thế nào mỗi ngày.
The roughened sea made sailing more challenging for the inexperienced captain.
Biển gồ ghề khiến việc đi thuyền trở nên khó khăn hơn đối với thuyền trưởng thiếu kinh nghiệm.
The roughened texture of the fabric added a unique touch to the designer's collection.
Kết cấu thô ráp của vải đã thêm một nét độc đáo vào bộ sưu tập của nhà thiết kế.
The roughened edges of the pottery gave it a rustic look.
Các cạnh thô ráp của đồ gốm sứ đã mang lại vẻ ngoài mộc mạc cho nó.
The roughened path through the forest required careful navigation.
Đường đi thô ráp xuyên qua khu rừng đòi hỏi sự điều hướng cẩn thận.
She applied a special solution to roughen the surface of the metal before painting it.
Cô ấy đã thoa một dung dịch đặc biệt lên bề mặt kim loại trước khi sơn nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay